Vật lộn là gì? 💪 Nghĩa Vật lộn
Vật lộn là gì? Vật lộn là hành động đấu tranh, giằng co bằng sức lực hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Từ này vừa mang nghĩa đen chỉ môn thể thao, vừa mang nghĩa bóng về sự cố gắng không ngừng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của “vật lộn” ngay bên dưới!
Vật lộn nghĩa là gì?
Vật lộn là động từ chỉ hành động dùng sức để quật ngã đối phương, hoặc nghĩa bóng là đấu tranh, chống chọi với khó khăn, thử thách. Đây là từ ghép thuần Việt, thường dùng để diễn tả sự nỗ lực mạnh mẽ.
Trong tiếng Việt, từ “vật lộn” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa đen: Chỉ hành động hai người dùng sức giằng co, quật nhau xuống đất. Ví dụ: “Hai đô vật đang vật lộn trên sàn đấu.”
Nghĩa bóng: Chỉ sự đấu tranh, chống chọi với hoàn cảnh, bệnh tật, nghèo khó. Ví dụ: “Anh ấy vật lộn với cuộc sống mưu sinh.”
Trong tâm lý: Diễn tả sự giằng xé nội tâm, đấu tranh tư tưởng. Ví dụ: “Cô ấy vật lộn với quyết định khó khăn.”
Vật lộn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vật lộn” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “vật” (quật ngã) và “lộn” (xoay, lăn). Từ này xuất hiện từ lâu trong đời sống dân gian, gắn liền với các trò chơi, môn đấu vật truyền thống của người Việt.
Sử dụng “vật lộn” khi muốn diễn tả sự đấu tranh quyết liệt, dù là về thể chất hay tinh thần.
Cách sử dụng “Vật lộn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vật lộn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vật lộn” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động giằng co, đấu tranh. Ví dụ: vật lộn với đối thủ, vật lộn với số phận.
Trong văn viết: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm xúc về sự cố gắng. Ví dụ: “Người nông dân vật lộn với thiên tai.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vật lộn”
Từ “vật lộn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Hai võ sĩ vật lộn trên võ đài suốt 10 phút.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ hành động đấu vật thể thao.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi đã vật lộn với cái nghèo suốt nhiều năm.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự chống chọi với hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 3: “Anh ấy đang vật lộn với căn bệnh ung thư.”
Phân tích: Chỉ sự đấu tranh với bệnh tật, mang sắc thái kiên cường.
Ví dụ 4: “Tôi vật lộn mãi mới mở được nắp hộp này.”
Phân tích: Nghĩa đen nhẹ, chỉ sự cố gắng dùng sức với vật dụng.
Ví dụ 5: “Cô ấy vật lộn với nỗi sợ hãi bản thân.”
Phân tích: Nghĩa bóng về tâm lý, chỉ cuộc đấu tranh nội tâm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vật lộn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vật lộn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vật lộn” với “vật vã” (quằn quại đau đớn).
Cách dùng đúng: “Vật lộn với khó khăn” (đấu tranh), không phải “vật vã với khó khăn.”
Trường hợp 2: Dùng “vật lộn” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng.
Cách dùng đúng: “Vật lộn” mang sắc thái mạnh, nên dùng khi diễn tả sự cố gắng lớn, không dùng cho việc đơn giản.
“Vật lộn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vật lộn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đấu tranh | Buông xuôi |
| Chống chọi | Đầu hàng |
| Giằng co | Từ bỏ |
| Gắng gượng | Khuất phục |
| Cố gắng | Chịu thua |
| Phấn đấu | Bỏ cuộc |
Kết luận
Vật lộn là gì? Tóm lại, vật lộn là hành động đấu tranh, giằng co bằng sức lực hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn. Hiểu đúng từ “vật lộn” giúp bạn diễn đạt chính xác sự cố gắng, kiên cường trong cuộc sống.
