Vào tù ra tội là gì? 😔 Nghĩa
Vào tù ra tội là gì? Vào tù ra tội là thành ngữ chỉ người thường xuyên phạm pháp, liên tục ra vào nhà tù, cuộc sống gắn liền với tội lỗi. Đây là cụm từ mang ý nghĩa phê phán những kẻ không chịu hoàn lương, cứ mãi sa vào con đường tội phạm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của thành ngữ này ngay bên dưới!
Vào tù ra tội là gì?
Vào tù ra tội là thành ngữ diễn tả tình trạng một người liên tục phạm tội, hết vào tù lại tiếp tục gây án, không thể cải tạo. Đây là cụm từ thuộc thể loại thành ngữ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “vào tù ra tội” có các cách hiểu:
Nghĩa đen: Vào nhà tù rồi ra lại phạm tội – tức là vòng lặp liên tục giữa việc bị giam giữ và tái phạm.
Nghĩa bóng: Chỉ những người có lối sống sa đọa, không chịu tu chí làm ăn, cứ mãi dính líu đến chuyện phạm pháp. Thường dùng để phê phán hoặc cảnh báo về hậu quả của việc đi vào con đường tội lỗi.
Trong đời sống: Thành ngữ này thường xuất hiện khi nói về những đối tượng có tiền án tiền sự, những kẻ tái phạm nhiều lần hoặc để răn dạy con cháu tránh xa con đường xấu.
Vào tù ra tội có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “vào tù ra tội” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ thực tế xã hội khi quan sát những kẻ phạm pháp liên tục ra vào chốn lao tù. Cụm từ này phản ánh cách nhìn nhận của dân gian về những người không thể hoàn lương.
Sử dụng “vào tù ra tội” khi muốn nói về người có cuộc sống gắn liền với tội phạm hoặc cảnh báo hậu quả của việc phạm pháp.
Cách sử dụng “Vào tù ra tội”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “vào tù ra tội” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vào tù ra tội” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn học khi miêu tả nhân vật phản diện hoặc phân tích xã hội về tội phạm tái phạm.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để phê phán, cảnh báo hoặc than thở về ai đó có lối sống sa ngã.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vào tù ra tội”
Thành ngữ “vào tù ra tội” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng đó vào tù ra tội mấy lần rồi, có ai dám thuê làm việc đâu.”
Phân tích: Dùng để chỉ người có tiền án tiền sự, khó được xã hội tin tưởng.
Ví dụ 2: “Con không lo học hành, sau này vào tù ra tội thì khổ cả đời.”
Phân tích: Lời răn dạy của cha mẹ, cảnh báo hậu quả của việc đi vào con đường xấu.
Ví dụ 3: “Cả xóm ai cũng biết nhà đó có đứa con vào tù ra tội, buồn lắm.”
Phân tích: Diễn tả sự đáng tiếc, thương xót cho gia đình có người thân phạm pháp.
Ví dụ 4: “Đừng chơi với đám vào tù ra tội, không có tương lai đâu.”
Phân tích: Lời khuyên tránh xa những đối tượng xấu.
Ví dụ 5: “Anh ta đã vào tù ra tội từ năm 18 tuổi, giờ đã ngoài 40 mà vẫn chưa hoàn lương.”
Phân tích: Miêu tả cuộc đời gắn liền với tội phạm của một người.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vào tù ra tội”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “vào tù ra tội” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng sai ngữ cảnh, nói về người chỉ phạm lỗi nhẹ hoặc sai lầm thông thường.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về người thực sự có tiền án, tiền sự hoặc liên tục phạm pháp.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “vào sinh ra tử” – hai thành ngữ có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Cách dùng đúng: “Vào sinh ra tử” chỉ tình nghĩa gắn bó, còn “vào tù ra tội” chỉ cuộc sống phạm pháp.
“Vào tù ra tội”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vào tù ra tội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tái phạm | Hoàn lương |
| Ra tù vào tội | Tu chí làm ăn |
| Ngựa quen đường cũ | Cải tà quy chánh |
| Chứng nào tật nấy | Làm lại cuộc đời |
| Đi tù như đi chợ | Sống lương thiện |
| Phạm pháp triền miên | Công dân tốt |
Kết luận
Vào tù ra tội là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ người liên tục phạm pháp, cuộc sống gắn liền với nhà tù và tội lỗi. Hiểu đúng “vào tù ra tội” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và có ý thức răn mình tránh xa con đường xấu.
