Vành khuyên là gì? 💍 Nghĩa chi tiết

Vành khuyên là gì? Vành khuyên là loài chim nhỏ thuộc họ Vành khuyên (Zosteropidae), đặc trưng bởi vòng lông trắng quanh mắt trông như chiếc khuyên. Đây là loài chim cảnh được yêu thích tại Việt Nam nhờ tiếng hót hay và vẻ ngoài xinh xắn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và các nghĩa khác của từ “vành khuyên” ngay bên dưới!

Vành khuyên nghĩa là gì?

Vành khuyên là danh từ chỉ loài chim nhỏ có vòng lông trắng bao quanh mắt, tạo hình dáng giống chiếc khuyên tai. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm nhận dạng độc đáo của loài chim.

Trong tiếng Việt, từ “vành khuyên” có các cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Chỉ loài chim cảnh nhỏ, lông màu vàng xanh, có vòng trắng quanh mắt. Chim vành khuyên hót hay, dễ nuôi, được nhiều người chơi chim yêu thích.

Nghĩa ghép từ: “Vành” là đường viền hình tròn, “khuyên” là vật trang sức hình vòng. Ghép lại chỉ vật có hình tròn như vòng khuyên.

Trong đời sống: Từ “vành khuyên” đôi khi dùng để miêu tả vật có hình dạng tròn, viền quanh như khuyên tai.

Vành khuyên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vành khuyên” có nguồn gốc thuần Việt, được đặt tên dựa trên đặc điểm hình thái của loài chim có vòng lông trắng quanh mắt. Loài chim này phân bố rộng khắp châu Á, trong đó có Việt Nam.

Sử dụng “vành khuyên” khi nói về loài chim cảnh hoặc miêu tả vật có hình dạng vòng tròn.

Cách sử dụng “Vành khuyên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vành khuyên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vành khuyên” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ loài chim: Dùng để gọi tên loài chim nhỏ họ Zosteropidae. Ví dụ: chim vành khuyên, nuôi vành khuyên, vành khuyên hót.

Danh từ chỉ hình dạng: Miêu tả vật có hình vòng tròn. Ví dụ: vành khuyên cửa sổ, vành khuyên trang trí.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vành khuyên”

Từ “vành khuyên” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Ông nội nuôi một đôi vành khuyên trong lồng tre.”

Phân tích: Danh từ chỉ loài chim cảnh được nuôi trong gia đình.

Ví dụ 2: “Tiếng chim vành khuyên hót líu lo mỗi sáng thật vui tai.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm tiếng hót của loài chim này.

Ví dụ 3: “Vành khuyên Nhật có màu lông sáng hơn vành khuyên Việt.”

Phân tích: So sánh các phân loài vành khuyên khác nhau.

Ví dụ 4: “Đôi mắt chim vành khuyên có viền trắng rất đặc trưng.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm nhận dạng của loài chim.

Ví dụ 5: “Chiếc gương có vành khuyên bằng gỗ chạm trổ tinh xảo.”

Phân tích: Danh từ chỉ phần viền tròn của đồ vật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vành khuyên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vành khuyên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vành khuyên” với “khuyên tai” (đồ trang sức đeo tai).

Cách dùng đúng: “Vành khuyên” chủ yếu chỉ loài chim, còn “khuyên tai” là trang sức. Không nói “đeo vành khuyên” khi muốn nói đeo khuyên tai.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vàng khuyên” hoặc “vành khuyền”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “vành khuyên” với “nh” ở cuối chữ “vành” và không có dấu huyền ở chữ “khuyên”.

Trường hợp 3: Nhầm lẫn vành khuyên với các loài chim khác như chào mào, sáo.

Cách dùng đúng: Vành khuyên có đặc điểm riêng là vòng trắng quanh mắt, thân nhỏ, lông vàng xanh.

“Vành khuyên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “vành khuyên”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Chim mắt kính Chim lớn
Chim khuyên Chim săn mồi
Chim cảnh Chim hoang dã
Chim hót Chim câm
Vòng khuyên Đường thẳng
Viền tròn Hình vuông

Kết luận

Vành khuyên là gì? Tóm lại, vành khuyên là loài chim cảnh nhỏ xinh với vòng lông trắng quanh mắt đặc trưng. Hiểu đúng từ “vành khuyên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và thêm yêu thiên nhiên Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.