Nông nô là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Nông nô
Nông nô là gì? Nông nô là tầng lớp nông dân bị lệ thuộc vào lãnh chúa phong kiến, phải lao động trên đất của chủ và nộp tô thuế, không có quyền tự do di chuyển. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử xã hội phong kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “nông nô” ngay bên dưới!
Nông nô là gì?
Nông nô là tầng lớp người lao động nông nghiệp bị ràng buộc với ruộng đất của lãnh chúa, không có quyền tự do cá nhân và phải thực hiện các nghĩa vụ lao dịch. Đây là danh từ chỉ một giai cấp xã hội đặc trưng trong chế độ phong kiến.
Trong tiếng Việt, từ “nông nô” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ người nông dân bị lệ thuộc, phải làm việc trên đất của lãnh chúa và chịu nhiều nghĩa vụ nặng nề.
Trong lịch sử: Nông nô là tầng lớp thấp nhất trong xã hội phong kiến châu Âu, tồn tại từ thế kỷ 9 đến thế kỷ 19.
Nghĩa mở rộng: Ngày nay, từ “nông nô” đôi khi được dùng để ví von những người lao động bị bóc lột, mất quyền tự chủ.
Nông nô có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nông nô” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “nông” nghĩa là làm ruộng, “nô” nghĩa là người hầu, nô lệ. Chế độ nông nô phát triển mạnh ở châu Âu thời Trung cổ và một số nước châu Á.
Sử dụng “nông nô” khi nói về lịch sử xã hội phong kiến hoặc ví von tình trạng lao động bị áp bức.
Cách sử dụng “Nông nô”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nông nô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nông nô” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tầng lớp nông dân bị lệ thuộc trong xã hội phong kiến. Ví dụ: nông nô châu Âu, chế độ nông nô, giải phóng nông nô.
Tính từ: Dùng để mô tả tính chất lệ thuộc. Ví dụ: đời sống nông nô, thân phận nông nô.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nông nô”
Từ “nông nô” được dùng phổ biến trong văn bản lịch sử, học thuật và đời sống:
Ví dụ 1: “Chế độ nông nô tồn tại ở Nga đến năm 1861.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ hệ thống xã hội phong kiến.
Ví dụ 2: “Nông nô phải nộp một phần thu hoạch cho lãnh chúa.”
Phân tích: Danh từ chỉ tầng lớp người lao động bị bóc lột.
Ví dụ 3: “Cuộc sống của nông nô vô cùng cực khổ.”
Phân tích: Nhấn mạnh thân phận thấp kém trong xã hội.
Ví dụ 4: “Anh ấy làm việc như nông nô, không có ngày nghỉ.”
Phân tích: Nghĩa ví von, chỉ người lao động cực nhọc.
Ví dụ 5: “Cách mạng đã giải phóng hàng triệu nông nô.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh lịch sử.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nông nô”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nông nô” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nông nô” với “nô lệ”.
Cách dùng đúng: Nông nô vẫn có một số quyền hạn chế, còn nô lệ hoàn toàn mất tự do.
Trường hợp 2: Nhầm “nông nô” với “nông dân”.
Cách dùng đúng: Nông dân là người làm ruộng nói chung, nông nô là tầng lớp bị lệ thuộc trong chế độ phong kiến.
“Nông nô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nông nô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tá điền | Lãnh chúa |
| Nô lệ | Quý tộc |
| Người làm thuê | Chủ đất |
| Kẻ hầu | Địa chủ |
| Nông phu | Tự do dân |
| Điền nô | Công dân |
Kết luận
Nông nô là gì? Tóm lại, nông nô là tầng lớp nông dân bị lệ thuộc trong xã hội phong kiến. Hiểu đúng từ “nông nô” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
