Văn kiện là gì? 📄 Nghĩa Văn kiện

Văn kiện là gì? Văn kiện là tài liệu chính thức ghi lại các quyết định, nghị quyết, chủ trương quan trọng của tổ chức, cơ quan hoặc nhà nước. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực chính trị, hành chính và ngoại giao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “văn kiện” ngay bên dưới!

Văn kiện nghĩa là gì?

Văn kiện là tài liệu mang tính pháp lý hoặc chính thức, chứa đựng nội dung quan trọng về đường lối, chính sách, nghị quyết của một tổ chức hay quốc gia. Đây là danh từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “văn kiện” có các cách hiểu:

Nghĩa chính trị: Các tài liệu của Đảng, Nhà nước như văn kiện Đại hội Đảng, văn kiện hội nghị Trung ương.

Nghĩa ngoại giao: Các hiệp định, hiệp ước, tuyên bố chung giữa các quốc gia. Ví dụ: văn kiện hợp tác song phương.

Nghĩa hành chính: Tài liệu chính thức của cơ quan, tổ chức có giá trị pháp lý hoặc lưu trữ lâu dài.

Văn kiện có nguồn gốc từ đâu?

Từ “văn kiện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “văn” (文) nghĩa là chữ viết, văn bản; “kiện” (件) nghĩa là vật, món, tài liệu. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống chính trị và hành chính Việt Nam.

Sử dụng “văn kiện” khi đề cập đến các tài liệu chính thức, quan trọng của tổ chức hoặc nhà nước.

Cách sử dụng “Văn kiện”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “văn kiện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Văn kiện” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tài liệu chính thức. Ví dụ: văn kiện Đại hội, văn kiện ngoại giao, văn kiện lịch sử.

Trong cụm từ: Thường đi kèm với tên sự kiện hoặc tổ chức. Ví dụ: văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIII.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Văn kiện”

Từ “văn kiện” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chính thức khác nhau:

Ví dụ 1: “Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIII đề ra nhiều mục tiêu quan trọng.”

Phân tích: Chỉ tài liệu tổng hợp các nghị quyết, báo cáo của Đại hội Đảng.

Ví dụ 2: “Hai nước đã ký kết nhiều văn kiện hợp tác trong chuyến thăm cấp cao.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chỉ các hiệp định, thỏa thuận.

Ví dụ 3: “Các văn kiện lịch sử được lưu trữ cẩn thận tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia.”

Phân tích: Chỉ tài liệu có giá trị lịch sử cần bảo quản.

Ví dụ 4: “Nghiên cứu văn kiện giúp hiểu rõ đường lối phát triển đất nước.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ đối tượng nghiên cứu.

Ví dụ 5: “Văn kiện hội nghị được thông qua với sự đồng thuận cao.”

Phân tích: Chỉ tài liệu chính thức ghi nhận kết quả hội nghị.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Văn kiện”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “văn kiện” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “văn kiện” với “văn bản” thông thường.

Cách dùng đúng: Văn kiện chỉ dùng cho tài liệu quan trọng, chính thức; văn bản là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả giấy tờ thông thường.

Trường hợp 2: Dùng “văn kiện” cho tài liệu cá nhân.

Cách dùng đúng: Văn kiện chỉ áp dụng cho tài liệu của tổ chức, cơ quan, không dùng cho giấy tờ cá nhân.

“Văn kiện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “văn kiện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tài liệu Lời nói
Văn bản Truyền miệng
Hồ sơ Phi văn bản
Công văn Bản nháp
Nghị quyết Ý kiến cá nhân
Hiệp định Thỏa thuận miệng

Kết luận

Văn kiện là gì? Tóm lại, văn kiện là tài liệu chính thức ghi lại các quyết định, nghị quyết quan trọng của tổ chức hoặc nhà nước. Hiểu đúng từ “văn kiện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hành chính và chính trị.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.