Máy điện tim là gì? 🫀 Nghĩa Máy điện tim
Máy điện tim là gì? Máy điện tim là thiết bị y tế chuyên dụng dùng để đo và ghi lại hoạt động điện của tim thông qua các điện cực gắn trên cơ thể. Đây là công cụ quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán các bệnh lý tim mạch như rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim. Cùng tìm hiểu chi tiết về máy điện tim nhé!
Máy điện tim nghĩa là gì?
Máy điện tim (còn gọi là máy đo điện tâm đồ, viết tắt ECG hoặc EKG) là thiết bị y tế ghi lại các tín hiệu điện phát ra từ tim và chuyển thành đồ thị để đánh giá chức năng tim.
Trong y học, máy điện tim được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Về nguyên lý hoạt động: Máy sử dụng các điện cực đặt trên ngực, tay và chân bệnh nhân để thu nhận xung điện từ tim. Các tín hiệu này được khuếch đại và hiển thị thành biểu đồ gồm các sóng P, QRS, T đặc trưng.
Về chức năng: Máy điện tim giúp theo dõi nhịp tim, phát hiện rối loạn nhịp, thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim và các bất thường khác của hệ thống dẫn truyền trong tim.
Về phân loại: Có ba loại phổ biến là máy điện tim 3 kênh, 6 kênh và 12 kênh. Máy 12 kênh cho kết quả toàn diện nhất, thường dùng tại bệnh viện. Máy 3 kênh nhỏ gọn, phù hợp phòng khám hoặc cấp cứu.
Nguồn gốc và xuất xứ của máy điện tim
Máy điện tim được phát minh bởi bác sĩ Willem Einthoven (Hà Lan) vào năm 1903. Ông đã phát triển máy ghi điện tâm đồ đầu tiên và được trao giải Nobel Y học năm 1924 cho phát minh này.
Sử dụng máy điện tim khi cần kiểm tra sức khỏe tim mạch, chẩn đoán bệnh lý tim hoặc theo dõi bệnh nhân trong quá trình điều trị.
Máy điện tim sử dụng trong trường hợp nào?
Máy điện tim được dùng khi bệnh nhân có triệu chứng đau ngực, khó thở, tim đập nhanh, chóng mặt, ngất xỉu hoặc trong khám sức khỏe định kỳ để tầm soát bệnh tim mạch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máy điện tim
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy điện tim” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân đo điện tim để kiểm tra nhịp tim bất thường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ việc thực hiện xét nghiệm điện tâm đồ.
Ví dụ 2: “Phòng cấp cứu được trang bị máy điện tim 12 kênh hiện đại.”
Phân tích: Đề cập đến thiết bị y tế trong bệnh viện.
Ví dụ 3: “Kết quả điện tim cho thấy bệnh nhân bị rối loạn nhịp xoang.”
Phân tích: Chỉ kết quả chẩn đoán từ máy đo điện tâm đồ.
Ví dụ 4: “Người cao tuổi nên đo điện tim định kỳ mỗi năm một lần.”
Phân tích: Khuyến cáo về việc tầm soát sức khỏe tim mạch.
Ví dụ 5: “Máy điện tim xách tay giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân tại nhà.”
Phân tích: Đề cập đến loại máy di động, tiện lợi cho việc khám tại nhà.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máy điện tim
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy điện tim”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy đo điện tâm đồ | Ống nghe tim |
| Máy ECG | Máy đo huyết áp |
| Máy EKG | Máy siêu âm tim |
| Máy ghi điện tim | Máy chụp X-quang |
| Thiết bị đo điện tim | Máy đo SpO2 |
Dịch máy điện tim sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy điện tim | 心电图机 (Xīndiàntú jī) | Electrocardiograph | 心電図計 (Shindenzu-kei) | 심전도 기계 (Simjeondo gigye) |
Kết luận
Máy điện tim là gì? Tóm lại, máy điện tim là thiết bị y tế quan trọng giúp ghi lại hoạt động điện của tim, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý tim mạch hiệu quả.
