Văn học thành văn là gì? 📚 Nghĩa

Văn học thành văn là gì? Văn học thành văn là bộ phận văn học được sáng tác và lưu truyền bằng chữ viết, do các tác giả cụ thể sáng tạo nên. Đây là khái niệm quan trọng trong phân loại văn học Việt Nam, đối lập với văn học dân gian truyền miệng. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và các thể loại văn học thành văn ngay bên dưới!

Văn học thành văn nghĩa là gì?

Văn học thành văn là những tác phẩm văn chương được ghi chép, sáng tác bằng chữ viết và có tác giả rõ ràng. Đây là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “thành văn” nghĩa là được viết thành văn bản, được ghi chép lại.

Trong tiếng Việt, “văn học thành văn” có những đặc điểm sau:

Về tác giả: Có tác giả cụ thể, được ghi nhận trong lịch sử văn học như Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương.

Về hình thức: Được ghi chép bằng chữ Hán, chữ Nôm hoặc chữ Quốc ngữ, lưu truyền qua văn bản.

Về nội dung: Thể hiện tư tưởng, phong cách cá nhân của người sáng tác, mang tính nghệ thuật cao.

Về thể loại: Bao gồm thơ, phú, hịch, cáo, truyện, tiểu thuyết, kịch bản văn học.

Văn học thành văn có nguồn gốc từ đâu?

Văn học thành văn Việt Nam ra đời từ thế kỷ X, sau khi đất nước giành độc lập và chữ viết được sử dụng rộng rãi trong triều đình, tầng lớp trí thức. Giai đoạn đầu, văn học thành văn chủ yếu viết bằng chữ Hán.

Sử dụng “văn học thành văn” khi nói về các tác phẩm có tác giả, được ghi chép bằng chữ viết.

Cách sử dụng “Văn học thành văn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “văn học thành văn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa.

Cách dùng “Văn học thành văn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận văn học được viết thành văn bản. Ví dụ: văn học thành văn thời Lý – Trần, văn học thành văn chữ Nôm.

Tính từ kết hợp: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: tác phẩm văn học thành văn, truyền thống văn học thành văn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Văn học thành văn”

Cụm từ “văn học thành văn” được dùng phổ biến trong học thuật và giáo dục:

Ví dụ 1: “Văn học thành văn Việt Nam chia làm hai bộ phận: văn học chữ Hán và văn học chữ Nôm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ toàn bộ nền văn học viết của Việt Nam thời trung đại.

Ví dụ 2: “Truyện Kiều là đỉnh cao của văn học thành văn chữ Nôm.”

Phân tích: Chỉ bộ phận văn học được viết bằng chữ Nôm.

Ví dụ 3: “Văn học thành văn khác văn học dân gian ở chỗ có tác giả cụ thể.”

Phân tích: Dùng để so sánh, phân biệt hai bộ phận văn học.

Ví dụ 4: “Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi là áng văn chính luận tiêu biểu của văn học thành văn.”

Phân tích: Chỉ thể loại văn chính luận trong văn học viết.

Ví dụ 5: “Học sinh cần phân biệt văn học thành văn và văn học truyền miệng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, giảng dạy văn học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Văn học thành văn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “văn học thành văn”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn văn học thành văn với văn học viết hiện đại.

Cách dùng đúng: Văn học thành văn thường dùng để chỉ văn học trung đại, phân biệt với văn học dân gian cùng thời kỳ.

Trường hợp 2: Cho rằng văn học dân gian không thuộc văn học thành văn dù đã được ghi chép.

Cách dùng đúng: Văn học dân gian khi được sưu tầm, ghi chép vẫn giữ bản chất truyền miệng, không trở thành văn học thành văn.

“Văn học thành văn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “văn học thành văn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Văn học viết Văn học dân gian
Văn học bác học Văn học truyền miệng
Văn chương bác học Văn học bình dân
Văn học chính thống Văn học khẩu truyền
Văn học cung đình Văn học folklore
Văn học trí thức Văn nghệ dân gian

Kết luận

Văn học thành văn là gì? Tóm lại, văn học thành văn là bộ phận văn học được sáng tác bằng chữ viết, có tác giả rõ ràng. Hiểu đúng “văn học thành văn” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.