CTCP là gì? 🏢 Nghĩa và giải thích CTCP

CTCP là gì? CTCP là viết tắt của “Công ty cổ phần” – loại hình doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần, với tối thiểu 3 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa. Đây là mô hình kinh doanh phổ biến tại Việt Nam với khả năng huy động vốn linh hoạt. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, đặc điểm và cách sử dụng từ “CTCP” nhé!

CTCP nghĩa là gì?

CTCP là từ viết tắt của “Công ty cổ phần”, tiếng Anh là Joint Stock Company (JSC) – một loại hình doanh nghiệp trong đó vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần. Người sở hữu cổ phần được gọi là cổ đông.

Theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, CTCP có những đặc điểm cơ bản sau:

Về cơ cấu vốn: Vốn điều lệ được chia thành nhiều cổ phần bằng nhau. Cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức, tối thiểu 3 người và không giới hạn số lượng tối đa.

Về trách nhiệm tài sản: Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty (trách nhiệm hữu hạn).

Về huy động vốn: CTCP có quyền phát hành cổ phiếu, trái phiếu để huy động vốn từ công chúng – đây là ưu thế vượt trội so với các loại hình doanh nghiệp khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của CTCP

Mô hình công ty cổ phần có nguồn gốc từ phương Tây, xuất hiện từ thế kỷ 17 cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, loại hình này được quy định chính thức trong Luật Doanh nghiệp.

Sử dụng CTCP khi đề cập đến loại hình doanh nghiệp có vốn góp bằng cổ phần, trong các văn bản pháp lý, hồ sơ kinh doanh hoặc khi giới thiệu về công ty trên thị trường chứng khoán.

CTCP sử dụng trong trường hợp nào?

Từ CTCP được dùng trong văn bản hành chính, giấy đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính, tin tức chứng khoán hoặc khi viết tắt tên công ty trong giao dịch thương mại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng CTCP

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ CTCP trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “CTCP Vinamilk là một trong những doanh nghiệp sữa lớn nhất Việt Nam.”

Phân tích: CTCP được dùng như từ viết tắt trong tên công ty, thể hiện loại hình doanh nghiệp cổ phần.

Ví dụ 2: “Anh ấy đang làm thủ tục thành lập CTCP với 5 cổ đông sáng lập.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc đăng ký thành lập công ty cổ phần theo quy định pháp luật.

Ví dụ 3: “Cổ phiếu của CTCP FPT đang được giao dịch sôi động trên sàn HOSE.”

Phân tích: CTCP xuất hiện trong ngữ cảnh chứng khoán, chỉ công ty đã niêm yết trên sàn giao dịch.

Ví dụ 4: “So với công ty TNHH, CTCP có khả năng huy động vốn linh hoạt hơn.”

Phân tích: Dùng để so sánh đặc điểm giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau.

Ví dụ 5: “CTCP phải có tối thiểu 3 cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2020.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, giải thích quy định về công ty cổ phần.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với CTCP

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với CTCP:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công ty cổ phần Công ty TNHH
JSC (Joint Stock Company) Doanh nghiệp tư nhân
Công ty đại chúng Hộ kinh doanh
Công ty niêm yết Công ty hợp danh
Doanh nghiệp cổ phần Doanh nghiệp nhà nước
Công ty CP Hợp tác xã

Dịch CTCP sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công ty cổ phần (CTCP) 股份公司 (Gǔfèn gōngsī) Joint Stock Company (JSC) 株式会社 (Kabushiki gaisha) 주식회사 (Jusikhoesa)

Kết luận

CTCP là gì? Tóm lại, CTCP là viết tắt của Công ty cổ phần – loại hình doanh nghiệp phổ biến với vốn điều lệ chia thành cổ phần, cho phép huy động vốn linh hoạt từ nhiều nhà đầu tư. Hiểu rõ CTCP là gì giúp bạn nắm vững kiến thức pháp lý và đầu tư hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.