Uỷ ban là gì? 🏛️ Nghĩa Uỷ ban

Ủy ban là gì? Ủy ban là tổ chức hoặc nhóm người được giao nhiệm vụ thực hiện một công việc cụ thể, thường mang tính quản lý, giám sát hoặc tư vấn. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong hệ thống chính trị, hành chính và các tổ chức xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “ủy ban” ngay bên dưới!

Ủy ban là gì?

Ủy ban là một tổ chức gồm nhiều thành viên được ủy quyền để thực hiện nhiệm vụ cụ thể trong lĩnh vực quản lý, giám sát hoặc tư vấn. Đây là danh từ Hán Việt, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị.

Trong tiếng Việt, từ “ủy ban” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa hành chính: Chỉ cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban nhân dân, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc.

Nghĩa tổ chức: Nhóm người được thành lập để giải quyết vấn đề cụ thể. Ví dụ: Ủy ban tổ chức sự kiện, Ủy ban kiểm tra.

Trong quốc tế: Các tổ chức như Ủy ban Olympic, Ủy ban Chữ thập đỏ hoạt động trên phạm vi toàn cầu.

Ủy ban có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ủy ban” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ủy” (委) nghĩa là giao phó, “ban” (班) nghĩa là nhóm, tổ chức. Ghép lại, “ủy ban” chỉ nhóm người được giao phó nhiệm vụ.

Sử dụng “ủy ban” khi nói về cơ quan quản lý, tổ chức được thành lập với mục đích cụ thể trong hệ thống hành chính hoặc xã hội.

Cách sử dụng “Ủy ban”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ủy ban” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ủy ban” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, công văn. Ví dụ: Ủy ban nhân dân tỉnh, Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi đề cập đến cơ quan, tổ chức. Ví dụ: “Lên ủy ban xã làm giấy tờ.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ủy ban”

Từ “ủy ban” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh hành chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Ủy ban nhân dân xã vừa công bố quyết định mới.”

Phân tích: Chỉ cơ quan hành chính cấp xã, có chức năng quản lý địa phương.

Ví dụ 2: “Ủy ban kiểm tra đã hoàn thành báo cáo.”

Phân tích: Chỉ nhóm người được giao nhiệm vụ kiểm tra, giám sát.

Ví dụ 3: “Anh ấy là thành viên Ủy ban Olympic Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ tổ chức thể thao quốc gia.

Ví dụ 4: “Mai tôi phải ra ủy ban nộp hồ sơ.”

Phân tích: Cách nói dân gian chỉ Ủy ban nhân dân địa phương.

Ví dụ 5: “Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tổ chức chương trình từ thiện.”

Phân tích: Chỉ tổ chức chính trị – xã hội trong hệ thống Việt Nam.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ủy ban”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ủy ban” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ủy ban” với “hội đồng”.

Cách dùng đúng: “Ủy ban” thường chỉ cơ quan thực thi, “hội đồng” thiên về tư vấn, quyết định tập thể.

Trường hợp 2: Viết sai thành “uỷ ban” hoặc “ủy ban” không nhất quán.

Cách dùng đúng: Theo quy định chính tả, cả “ủy” và “uỷ” đều được chấp nhận, nhưng nên thống nhất trong văn bản.

“Ủy ban”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ủy ban”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ban Cá nhân
Hội đồng Đơn lẻ
Tiểu ban Riêng lẻ
Ban chỉ đạo Tự phát
Tổ chức Phi tổ chức
Cơ quan Tư nhân

Kết luận

Ủy ban là gì? Tóm lại, ủy ban là tổ chức được giao nhiệm vụ quản lý, giám sát hoặc thực hiện công việc cụ thể. Hiểu đúng từ “ủy ban” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ hành chính chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.