Ung thư là gì? 🏥 Nghĩa đầy đủ

Ung thư là gì? Ung thư là bệnh lý xảy ra khi các tế bào trong cơ thể phân chia bất thường, không kiểm soát và có khả năng xâm lấn các mô xung quanh. Đây là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất hiện nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc từ ngữ, cách sử dụng và những thông tin cần biết về thuật ngữ này!

Ung thư là gì?

Ung thư là thuật ngữ y học chỉ nhóm bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào bất thường, vượt khỏi kiểm soát của cơ thể. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y khoa.

Trong tiếng Việt, từ “ung thư” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Nghĩa y học: Chỉ các khối u ác tính có khả năng di căn sang các bộ phận khác trong cơ thể. Ví dụ: ung thư phổi, ung thư gan, ung thư vú.

Nghĩa mở rộng: Trong văn nói, “ung thư” đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ những vấn đề tiêu cực lan rộng, khó kiểm soát trong xã hội. Ví dụ: “Tham nhũng là ung thư của xã hội.”

Trong giao tiếp: Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, thường gắn liền với lo lắng và cảnh giác về sức khỏe.

Ung thư có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ung thư” là từ Hán Việt, trong đó “ung” (癰) nghĩa là nhọt, mụn sưng; “thư” (疽) nghĩa là khối u, bướu độc. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học cổ truyền phương Đông từ hàng nghìn năm trước.

Sử dụng “ung thư” khi đề cập đến các bệnh lý ác tính hoặc khi muốn diễn đạt ẩn dụ về vấn đề nghiêm trọng, lan rộng.

Cách sử dụng “Ung thư”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ung thư” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ung thư” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tên bệnh hoặc khối u ác tính. Ví dụ: bệnh ung thư, khối ung thư, tế bào ung thư.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất ác tính. Ví dụ: tế bào ung thư, bệnh nhân ung thư.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ung thư”

Từ “ung thư” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ y khoa đến đời sống:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán ông ấy bị ung thư giai đoạn đầu.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tên bệnh trong ngữ cảnh y tế.

Ví dụ 2: “Tầm soát ung thư định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm.”

Phân tích: Danh từ ghép với động từ, chỉ hoạt động khám sàng lọc.

Ví dụ 3: “Tin giả là ung thư của mạng xã hội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ vấn đề tiêu cực lan rộng.

Ví dụ 4: “Viện Ung thư Quốc gia là cơ sở điều trị hàng đầu.”

Phân tích: Danh từ riêng, tên cơ quan y tế chuyên khoa.

Ví dụ 5: “Nghiên cứu về ung thư đã có nhiều bước tiến mới.”

Phân tích: Danh từ chỉ lĩnh vực nghiên cứu y học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ung thư”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ung thư” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “ung thư” với “u lành tính”.

Cách dùng đúng: Ung thư chỉ khối u ác tính, còn u lành tính không phải ung thư.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ung thơ” hoặc “ung thu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ung thư” với dấu huyền ở chữ “thư”.

“Ung thư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ung thư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ác tính Lành tính
U ác U lành
Bướu ác Khỏe mạnh
Carcinoma Bình thường
Khối u ác tính Không bệnh
Bệnh ác tính Vô hại

Kết luận

Ung thư là gì? Tóm lại, ung thư là thuật ngữ y học chỉ bệnh lý tế bào phân chia bất thường, mang tính ác tính. Hiểu đúng từ “ung thư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.