Trói giật cánh khuỷu là gì? 😏 Nghĩa

Trói giật cánh khuỷu là gì? Trói giật cánh khuỷu là cách trói hai tay ra phía sau lưng, khuỷu tay bị kéo giật ngược sát vào nhau khiến người bị trói không thể cử động. Đây là kiểu trói nghiêm ngặt, thường xuất hiện trong văn học và lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng cụm từ này ngay bên dưới!

Trói giật cánh khuỷu nghĩa là gì?

Trói giật cánh khuỷu là kiểu trói tay ra sau lưng, dùng dây siết chặt hai khuỷu tay kéo ngược lại gần nhau, khiến ngực ưỡn ra và người bị trói hoàn toàn mất khả năng chống cự. Đây là cụm danh từ ghép, chỉ một phương thức trói cụ thể.

Trong tiếng Việt, cụm từ “trói giật cánh khuỷu” có các thành phần:

“Trói”: Hành động buộc chặt bằng dây.

“Giật”: Kéo mạnh, siết chặt về phía sau.

“Cánh khuỷu”: Phần cánh tay từ khuỷu đến vai.

Kiểu trói này gây đau đớn và được coi là hình thức tra tấn, thường dùng để áp giải tù nhân, phạm nhân trong thời phong kiến và thực dân. Hình ảnh “trói giật cánh khuỷu” xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học hiện thực phê phán như “Tắt đèn” của Ngô Tất Tố, “Chí Phèo” của Nam Cao.

Trói giật cánh khuỷu có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “trói giật cánh khuỷu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi đây là cách trói phổ biến để áp giải tội phạm hoặc tra khảo người bị bắt.

Sử dụng “trói giật cánh khuỷu” khi mô tả cách trói nghiêm ngặt, tàn nhẫn hoặc diễn tả sự áp bức, bất công.

Cách sử dụng “Trói giật cánh khuỷu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “trói giật cánh khuỷu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trói giật cánh khuỷu” trong tiếng Việt

Nghĩa đen: Mô tả cách trói cụ thể, hai tay bị giật ra sau, khuỷu tay siết sát nhau.

Nghĩa bóng: Ám chỉ sự đàn áp, bức hại, tước đoạt tự do một cách tàn nhẫn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trói giật cánh khuỷu”

Cụm từ “trói giật cánh khuỷu” thường xuất hiện trong văn học, lịch sử và đời sống:

Ví dụ 1: “Chúng trói giật cánh khuỷu anh rồi押 giải về đình làng.”

Phân tích: Dùng nghĩa đen, mô tả cách bọn cường hào áp giải nông dân.

Ví dụ 2: “Chị Dậu nhìn chồng bị trói giật cánh khuỷu mà đau đớn trong lòng.”

Phân tích: Hình ảnh quen thuộc trong văn học hiện thực phê phán, thể hiện sự áp bức.

Ví dụ 3: “Tên cướp bị công an khống chế và trói giật cánh khuỷu ngay tại chỗ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bắt giữ tội phạm nguy hiểm.

Ví dụ 4: “Những quy định khắt khe như trói giật cánh khuỷu sự sáng tạo của nghệ sĩ.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ sự kìm hãm, bó buộc.

Ví dụ 5: “Dưới chế độ thực dân, người dân bị trói giật cánh khuỷu cả về thể xác lẫn tinh thần.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ sự áp bức toàn diện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trói giật cánh khuỷu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “trói giật cánh khuỷu”:

Trường hợp 1: Viết sai thành “trói giật cánh khủyu” hoặc “trói giật cánh khuỷ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “khuỷu” với dấu hỏi và chữ “u” cuối.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “trói gô” hoặc “trói quặt tay sau lưng”.

Cách dùng đúng: “Trói giật cánh khuỷu” nhấn mạnh việc siết chặt hai khuỷu tay lại gần nhau, đau đớn hơn các kiểu trói thông thường.

“Trói giật cánh khuỷu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trói giật cánh khuỷu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trói gô Cởi trói
Trói quặt tay Thả tự do
Trói chặt Giải phóng
Xiềng xích Tháo gỡ
Giam cầm Phóng thích
Khống chế Buông tha

Kết luận

Trói giật cánh khuỷu là gì? Tóm lại, đây là cách trói tay ra sau lưng, siết chặt hai khuỷu tay lại gần nhau, thể hiện sự tàn nhẫn và áp bức. Hiểu đúng cụm từ “trói giật cánh khuỷu” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn các tác phẩm văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.