Tuyệt tình là gì? 💔 Ý nghĩa chi tiết

Tuyệt tình là gì? Tuyệt tình là hành động cắt đứt hoàn toàn tình cảm, dứt bỏ mọi ràng buộc yêu thương với một người. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả sự lạnh lùng, quyết liệt trong chuyện tình cảm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “tuyệt tình” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tuyệt tình nghĩa là gì?

Tuyệt tình là thái độ hoặc hành động cắt đứt hoàn toàn tình cảm, không còn chút lưu luyến hay quan tâm đến người từng yêu thương. Đây là tính từ hoặc động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tuyệt tình” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự dứt bỏ tình cảm một cách triệt để, không còn yêu thương hay quan tâm.

Nghĩa mở rộng: Miêu tả người có tính cách lạnh lùng, vô tâm trong các mối quan hệ.

Trong văn học: Tuyệt tình thường xuất hiện trong thơ ca, truyện tình cảm để diễn tả nỗi đau chia ly hoặc sự phũ phàng trong tình yêu.

Tuyệt tình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyệt tình” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tuyệt” (絕) nghĩa là cắt đứt, chấm dứt và “tình” (情) nghĩa là tình cảm. Ghép lại, tuyệt tình mang nghĩa cắt đứt tình cảm hoàn toàn.

Sử dụng “tuyệt tình” khi nói về việc chấm dứt mối quan hệ tình cảm một cách dứt khoát, lạnh lùng.

Cách sử dụng “Tuyệt tình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyệt tình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyệt tình” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả người hoặc hành động lạnh lùng, vô tâm. Ví dụ: người tuyệt tình, cách chia tay tuyệt tình.

Động từ: Chỉ hành động cắt đứt tình cảm. Ví dụ: tuyệt tình với người yêu cũ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt tình”

Từ “tuyệt tình” thường xuất hiện trong ngữ cảnh tình yêu, gia đình hoặc các mối quan hệ thân thiết:

Ví dụ 1: “Anh ấy tuyệt tình bỏ đi không một lời từ biệt.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động cắt đứt quan hệ đột ngột.

Ví dụ 2: “Cô ta là người tuyệt tình, yêu ai cũng chỉ vì lợi ích.”

Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả tính cách lạnh lùng trong tình cảm.

Ví dụ 3: “Đừng tuyệt tình với cha mẹ như vậy.”

Phân tích: Động từ chỉ sự cắt đứt tình cảm gia đình.

Ví dụ 4: “Bài thơ viết về nỗi đau của người bị tuyệt tình.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ hành động bị người khác cắt đứt tình cảm.

Ví dụ 5: “Sao em có thể tuyệt tình đến vậy sau bao năm bên nhau?”

Phân tích: Tính từ diễn tả mức độ lạnh lùng, vô tâm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt tình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyệt tình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyệt tình” với “hết tình” – “hết tình” nhẹ hơn, chỉ tình cảm phai nhạt dần.

Cách dùng đúng: “Anh ấy tuyệt tình” (cắt đứt hoàn toàn) khác với “Anh ấy hết tình” (không còn yêu).

Trường hợp 2: Dùng “tuyệt tình” trong ngữ cảnh không phù hợp như công việc, bạn bè thông thường.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyệt tình” cho các mối quan hệ tình cảm sâu sắc như tình yêu, gia đình.

“Tuyệt tình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt tình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phũ phàng Chung tình
Vô tâm Thủy chung
Lạnh lùng Son sắt
Bạc tình Đằm thắm
Dứt tình Ân tình
Cạn tình Nặng tình

Kết luận

Tuyệt tình là gì? Tóm lại, tuyệt tình là hành động hoặc thái độ cắt đứt hoàn toàn tình cảm với ai đó. Hiểu đúng từ “tuyệt tình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.