Tuyệt hảo là gì? ✨ Nghĩa đầy đủ
Tuyệt hảo là gì? Tuyệt hảo là tính từ chỉ sự hoàn hảo, tốt đẹp đến mức cao nhất, không còn gì để chê. Đây là từ Hán Việt thường dùng để khen ngợi, đánh giá cao một sự vật, sự việc hay con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tuyệt hảo” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tuyệt hảo là gì?
Tuyệt hảo là tính từ dùng để miêu tả điều gì đó đạt đến mức độ hoàn mỹ, xuất sắc nhất. Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao tuyệt đối.
Trong tiếng Việt, từ “tuyệt hảo” được hiểu theo các ngữ cảnh sau:
Nghĩa gốc: Cực kỳ tốt, hoàn hảo không tì vết. Ví dụ: “Bức tranh này thật tuyệt hảo.”
Trong đánh giá chất lượng: Dùng để khen ngợi sản phẩm, dịch vụ đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Trong nghệ thuật: Miêu tả tác phẩm, màn trình diễn đạt đỉnh cao về kỹ thuật và thẩm mỹ.
Trong giao tiếp: Thể hiện sự hài lòng, ngưỡng mộ ở mức tối đa đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Tuyệt hảo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyệt hảo” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tuyệt” (絕 – cực kỳ, tột bậc) và “hảo” (好 – tốt, đẹp). Hai chữ kết hợp tạo nên nghĩa “tốt đẹp đến mức tột cùng”.
Sử dụng “tuyệt hảo” khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo, xuất sắc vượt trội của sự vật, sự việc.
Cách sử dụng “Tuyệt hảo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyệt hảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyệt hảo” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả sự hoàn hảo. Ví dụ: món ăn tuyệt hảo, giọng hát tuyệt hảo.
Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” hoặc “thật”. Ví dụ: “Buổi biểu diễn thật tuyệt hảo.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt hảo”
Từ “tuyệt hảo” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính đánh giá cao:
Ví dụ 1: “Nhà hàng này phục vụ những món ăn tuyệt hảo.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi chất lượng món ăn đạt mức xuất sắc.
Ví dụ 2: “Cô ấy có một giọng hát tuyệt hảo khiến khán giả say mê.”
Phân tích: Miêu tả giọng hát hoàn hảo, không có khuyết điểm.
Ví dụ 3: “Đây là cơ hội tuyệt hảo để bạn phát triển sự nghiệp.”
Phân tích: Nhấn mạnh cơ hội tốt đẹp, hiếm có.
Ví dụ 4: “Sự phối hợp giữa hai nghệ sĩ thật tuyệt hảo.”
Phân tích: Đánh giá cao sự ăn ý, hoàn hảo trong hợp tác.
Ví dụ 5: “Khung cảnh hoàng hôn trên biển tuyệt hảo đến nao lòng.”
Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên đạt đến mức hoàn mỹ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt hảo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyệt hảo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Lạm dụng “tuyệt hảo” cho những việc bình thường.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyệt hảo” cho những gì thực sự xuất sắc, nổi bật. Không nói “ly nước tuyệt hảo” mà nên nói “ly nước ngon”.
Trường hợp 2: Nhầm “tuyệt hảo” với “tuyệt vời” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tuyệt hảo” trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc đánh giá chuyên môn. “Tuyệt vời” thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
“Tuyệt hảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt hảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tuyệt vời | Tồi tệ |
| Hoàn hảo | Kém cỏi |
| Xuất sắc | Dở tệ |
| Hoàn mỹ | Tầm thường |
| Tuyệt diệu | Xoàng xĩnh |
| Toàn mỹ | Khiếm khuyết |
Kết luận
Tuyệt hảo là gì? Tóm lại, tuyệt hảo là tính từ chỉ sự hoàn hảo, xuất sắc ở mức cao nhất. Hiểu đúng từ “tuyệt hảo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và chính xác hơn.
