Bình Điện là gì? 🔋 Nghĩa, giải thích trong công nghệ
Bình điện là gì? Bình điện là thiết bị lưu trữ năng lượng điện dưới dạng hóa học, có khả năng chuyển đổi thành dòng điện khi cần sử dụng. Bình điện được dùng phổ biến trong xe máy, ô tô, hệ thống điện năng lượng mặt trời và nhiều thiết bị khác. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, phân loại và cách bảo quản bình điện đúng cách nhé!
Bình điện nghĩa là gì?
Bình điện (hay còn gọi là ắc quy) là thiết bị tích trữ điện năng thông qua phản ứng hóa học, có thể nạp và xả điện nhiều lần. Đây là nguồn cung cấp điện quan trọng cho các phương tiện và thiết bị.
Trong cuộc sống, từ “bình điện” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong xe cộ: Bình điện xe máy, bình điện ô tô là bộ phận cung cấp điện khởi động động cơ và nuôi các thiết bị điện trên xe.
Trong năng lượng tái tạo: Bình điện lưu trữ điện từ pin mặt trời, giúp sử dụng điện vào ban đêm hoặc khi trời râm.
Trong công nghiệp: Bình điện công nghiệp dùng cho xe nâng, máy móc, hệ thống UPS dự phòng.
Trong đời sống: Bình điện còn xuất hiện trong đèn pin sạc, quạt tích điện, loa bluetooth và nhiều thiết bị di động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình điện”
Bình điện (ắc quy axit-chì) được phát minh bởi nhà vật lý người Pháp Gaston Planté vào năm 1859. Đây là loại pin sạc đầu tiên trên thế giới và vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay.
Sử dụng “bình điện” khi nói về thiết bị tích trữ điện có thể sạc lại, phân biệt với pin dùng một lần.
Bình điện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bình điện” được dùng khi nói về nguồn điện dự trữ cho xe cộ, hệ thống năng lượng mặt trời, thiết bị lưu điện UPS hoặc các thiết bị điện tử có thể sạc lại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình điện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình điện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe máy không khởi động được vì bình điện đã hết.”
Phân tích: Chỉ ắc quy xe máy bị cạn điện, cần sạc hoặc thay mới.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi lắp hệ thống điện mặt trời kèm bình điện lưu trữ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo, chỉ thiết bị tích điện từ pin mặt trời.
Ví dụ 3: “Thợ sửa xe khuyên nên thay bình điện ô tô sau 3-5 năm sử dụng.”
Phân tích: Chỉ ắc quy ô tô có tuổi thọ giới hạn, cần bảo dưỡng định kỳ.
Ví dụ 4: “Công ty đầu tư bình điện UPS để đảm bảo máy chủ hoạt động liên tục.”
Phân tích: Dùng trong công nghệ thông tin, chỉ hệ thống lưu điện dự phòng.
Ví dụ 5: “Bình điện xe đạp điện cần sạc đầy trước khi đi xa.”
Phân tích: Chỉ nguồn năng lượng cho xe đạp điện, thường là pin lithium-ion.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình điện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình điện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ắc quy | Điện lưới |
| Pin sạc | Pin khô (dùng một lần) |
| Acquy | Nguồn điện trực tiếp |
| Battery | Máy phát điện |
| Bộ tích điện | Điện xoay chiều |
| Nguồn điện dự trữ | Điện một chiều từ nguồn |
Dịch “Bình điện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình điện | 蓄电池 (Xùdiànchí) | Battery / Accumulator | バッテリー (Batterī) | 배터리 (Baeteori) |
Kết luận
Bình điện là gì? Tóm lại, bình điện là thiết bị lưu trữ năng lượng điện, đóng vai trò quan trọng trong xe cộ, năng lượng tái tạo và đời sống hàng ngày. Hiểu rõ về bình điện giúp bạn sử dụng và bảo quản đúng cách, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
