Tuyển quân là gì? ⚔️ Nghĩa chi tiết

Tuyển quân là gì? Tuyển quân là hoạt động tuyển chọn công dân đủ điều kiện để gia nhập lực lượng vũ trang, thực hiện nghĩa vụ quân sự. Đây là công tác quan trọng nhằm xây dựng và bổ sung nguồn nhân lực cho quân đội. Cùng tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn và ý nghĩa của tuyển quân ngay bên dưới!

Tuyển quân là gì?

Tuyển quân là quá trình tuyển chọn thanh niên đủ tiêu chuẩn về sức khỏe, độ tuổi và lý lịch để nhập ngũ phục vụ trong quân đội. Đây là thuật ngữ thuộc lĩnh vực quân sự và quốc phòng.

Trong tiếng Việt, “tuyển quân” được hiểu theo các khía cạnh sau:

Nghĩa chính: Chỉ hoạt động xét duyệt, lựa chọn công dân thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định của pháp luật.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm toàn bộ quy trình từ đăng ký, khám sức khỏe, xét duyệt hồ sơ đến tổ chức giao nhận quân.

Trong lịch sử: Tuyển quân gắn liền với các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, là biểu tượng của tinh thần yêu nước và trách nhiệm công dân.

Tuyển quân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyển quân” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyển” (選) nghĩa là chọn lọc, “quân” (軍) nghĩa là quân đội, binh lính. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời phong kiến và được sử dụng phổ biến trong công tác quốc phòng hiện đại.

Sử dụng “tuyển quân” khi nói về hoạt động tuyển chọn công dân nhập ngũ hoặc các đợt gọi thanh niên thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Cách sử dụng “Tuyển quân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyển quân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyển quân” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động, công tác tuyển chọn binh lính. Ví dụ: mùa tuyển quân, hội đồng tuyển quân, lễ giao nhận quân.

Động từ: Chỉ hành động tuyển chọn người vào quân đội. Ví dụ: tuyển quân đợt 1, địa phương đang tuyển quân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyển quân”

Từ “tuyển quân” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, hành chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Mùa tuyển quân năm nay, xã ta có 15 thanh niên lên đường nhập ngũ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đợt tuyển chọn binh lính theo mùa.

Ví dụ 2: “Hội đồng tuyển quân huyện tổ chức khám sức khỏe cho các tân binh.”

Phân tích: Chỉ cơ quan chịu trách nhiệm tuyển chọn quân nhân.

Ví dụ 3: “Anh ấy trúng tuyển quân và sẽ nhập ngũ vào tháng 2.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ kết quả của quá trình xét tuyển.

Ví dụ 4: “Công tác tuyển quân phải đảm bảo công bằng, minh bạch.”

Phân tích: Chỉ hoạt động, nhiệm vụ của cơ quan quân sự địa phương.

Ví dụ 5: “Lễ giao nhận quân diễn ra sau khi hoàn tất tuyển quân.”

Phân tích: Danh từ chỉ quy trình tuyển chọn trước khi tân binh nhập ngũ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyển quân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyển quân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyển quân” với “nghĩa vụ quân sự” (trách nhiệm phục vụ quân đội của công dân).

Cách dùng đúng: “Tuyển quân” là quá trình tuyển chọn, “nghĩa vụ quân sự” là trách nhiệm và thời gian phục vụ.

Trường hợp 2: Nhầm “tuyển quân” với “nhập ngũ” (hành động gia nhập quân đội).

Cách dùng đúng: Tuyển quân là bước xét tuyển, nhập ngũ là bước chính thức vào quân đội sau khi trúng tuyển.

“Tuyển quân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyển quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyển binh Xuất ngũ
Chiêu quân Giải ngũ
Mộ binh Phục viên
Gọi nhập ngũ Ra quân
Tuyển lính Hoãn nghĩa vụ
Bắt lính (nghĩa cũ) Miễn nghĩa vụ

Kết luận

Tuyển quân là gì? Tóm lại, tuyển quân là hoạt động tuyển chọn công dân đủ điều kiện để nhập ngũ phục vụ quân đội. Hiểu đúng từ “tuyển quân” giúp bạn nắm rõ quyền và nghĩa vụ của công dân với đất nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.