Dúi là gì? 👊 Ý nghĩa và cách hiểu từ Dúi

Dúi là gì? Dúi là loài động vật gặm nhấm sống trong hang đất, có thân hình mập mạp, mắt nhỏ và chân ngắn khỏe để đào bới. Ngoài ra, “dúi” còn là động từ chỉ hành động đẩy nhẹ, đưa cho ai thứ gì đó một cách kín đáo. Cùng tìm hiểu chi tiết về loài dúi và cách sử dụng từ này trong tiếng Việt nhé!

Dúi nghĩa là gì?

“Dúi” có hai nghĩa chính: (1) Loài động vật gặm nhấm thuộc họ Spalacidae, sống trong hang đất; (2) Động từ chỉ hành động đẩy nhẹ, nhét hoặc đưa cho ai thứ gì một cách kín đáo.

Trong tiếng Việt, từ “dúi” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa danh từ (con dúi): Dúi là loài động vật gặm nhấm có thân hình tròn mập, lông mềm màu nâu xám, mắt rất nhỏ, tai ngắn và chân trước khỏe để đào hang. Dúi sống chủ yếu dưới lòng đất, ăn rễ cây, măng tre và các loại củ. Tại Việt Nam, dúi được nuôi làm thực phẩm đặc sản ở một số vùng.

Nghĩa động từ: “Dúi” là hành động đẩy nhẹ, đưa cho ai thứ gì đó một cách lén lút hoặc kín đáo. Ví dụ: “dúi tiền vào tay”, “dúi cho con ít bánh”.

Trong giao tiếp đời thường: Từ “dúi” thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi diễn tả việc cho tặng kín đáo, âm thầm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dúi”

Từ “dúi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Tên gọi loài dúi bắt nguồn từ đặc tính hay “dúi” đầu xuống đất để đào hang của chúng.

Sử dụng từ “dúi” khi nói về loài động vật gặm nhấm hoặc khi mô tả hành động đưa, nhét thứ gì đó một cách nhẹ nhàng, kín đáo.

Dúi sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “dúi” khi nói về loài động vật gặm nhấm sống trong hang, hoặc khi diễn tả hành động đẩy nhẹ, đưa cho ai thứ gì một cách âm thầm, không muốn người khác chú ý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dúi”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dúi” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Vùng này nhiều người nuôi dúi để bán làm đặc sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loài động vật gặm nhấm được nuôi làm thực phẩm.

Ví dụ 2: “Bà ngoại dúi vào tay cháu mấy tờ tiền lẻ trước khi về.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, diễn tả hành động cho tiền một cách âm thầm, thương yêu.

Ví dụ 3: “Con dúi đào hang rất nhanh nhờ đôi chân trước khỏe.”

Phân tích: Mô tả đặc tính của loài dúi trong tự nhiên.

Ví dụ 4: “Nó dúi cho tôi mảnh giấy ghi số điện thoại rồi đi mất.”

Phân tích: Hành động đưa thứ gì đó một cách nhanh chóng, kín đáo.

Ví dụ 5: “Thịt dúi là món ăn đặc sản của vùng trung du miền núi.”

Phân tích: Nhắc đến dúi như một loại thực phẩm đặc trưng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dúi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dúi” (theo nghĩa động từ):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhét Giật lấy
Đẩy nhẹ Kéo ra
Đưa lén Đưa công khai
Trao tay Thu hồi
Giúi Lấy lại

Dịch “Dúi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dúi (động vật) 竹鼠 (Zhú shǔ) Bamboo rat タケネズミ (Takenezumi) 대나무쥐 (Daenamu-jwi)
Dúi (động từ) 塞 (Sāi) Slip / Tuck そっと渡す (Sotto watasu) 슬쩍 주다 (Seuljeok juda)

Kết luận

Dúi là gì? Tóm lại, “dúi” vừa là loài động vật gặm nhấm sống trong hang đất, vừa là động từ chỉ hành động đưa cho ai thứ gì một cách kín đáo, nhẹ nhàng trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.