Tuỷ là gì? 🦴 Nghĩa Tuỷ, giải thích

Tuỷ là gì? Tuỷ là phần mô mềm nằm bên trong xương hoặc cột sống, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo máu và dẫn truyền thần kinh. Đây là thuật ngữ phổ biến trong y học và đời sống. Cùng tìm hiểu các loại tuỷ, chức năng và cách sử dụng từ này trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Tuỷ là gì?

Tuỷ là chất mềm chứa bên trong khoang xương hoặc ống sống, có chức năng sinh học quan trọng đối với cơ thể. Đây là danh từ chỉ một bộ phận trong cơ thể người và động vật.

Trong tiếng Việt, từ “tuỷ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc (y học): Chỉ mô mềm bên trong xương hoặc cột sống. Ví dụ: tuỷ xương, tuỷ sống.

Nghĩa mở rộng: Chỉ phần cốt lõi, tinh tuý nhất của sự vật. Ví dụ: “thấm đến tận tuỷ”, “hiểu đến tuỷ”.

Trong ẩm thực: Tuỷ xương bò, tuỷ xương heo là món ăn bổ dưỡng được nhiều người ưa chuộng.

Tuỷ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuỷ” có nguồn gốc Hán Việt (髓 – tuỷ), nghĩa gốc chỉ chất mềm trong xương. Từ này được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và hiện đại.

Sử dụng “tuỷ” khi nói về bộ phận cơ thể hoặc diễn đạt mức độ sâu sắc, thấm thía của sự việc.

Cách sử dụng “Tuỷ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuỷ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuỷ” trong tiếng Việt

Danh từ (y học): Chỉ mô mềm trong xương hoặc cột sống. Ví dụ: tuỷ xương, tuỷ sống, tuỷ răng.

Trong thành ngữ: Diễn tả mức độ sâu sắc, tận cùng. Ví dụ: thấu xương thấm tuỷ, căm thù đến tận xương tuỷ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuỷ”

Từ “tuỷ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân cần ghép tuỷ xương để điều trị ung thư máu.”

Phân tích: Dùng như danh từ y học, chỉ mô tạo máu bên trong xương.

Ví dụ 2: “Chấn thương tuỷ sống có thể gây liệt vĩnh viễn.”

Phân tích: Chỉ phần dây thần kinh trung ương nằm trong cột sống.

Ví dụ 3: “Cái lạnh thấm vào tận tuỷ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả mức độ lạnh cực kỳ sâu sắc.

Ví dụ 4: “Món tuỷ bò nướng rất bổ dưỡng.”

Phân tích: Chỉ phần tuỷ trong xương bò dùng làm thực phẩm.

Ví dụ 5: “Anh ấy hiểu vấn đề đến tận tuỷ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự thấu hiểu sâu sắc, tường tận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuỷ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuỷ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuỷ” với “tủy” (cách viết cũ, ít phổ biến hơn).

Cách dùng đúng: Theo chính tả hiện hành, viết “tuỷ” với dấu hỏi.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn giữa “tuỷ xương” và “tuỷ sống”.

Cách dùng đúng: “Tuỷ xương” là mô tạo máu; “tuỷ sống” là dây thần kinh trung ương.

“Tuỷ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tuỷ”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Cốt tuỷ Bề ngoài
Tinh tuý Hời hợt
Xương tuỷ Da thịt
Ruột Vỏ
Lõi Bên ngoài
Cốt lõi Phụ

Kết luận

Tuỷ là gì? Tóm lại, tuỷ là phần mô mềm bên trong xương hoặc cột sống, vừa mang nghĩa y học vừa được dùng theo nghĩa bóng. Hiểu đúng từ “tuỷ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.