Nội hàm là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Nội hàm
Nội hàm là gì? Nội hàm là tập hợp tất cả các thuộc tính, đặc điểm chung của các đối tượng được phản ánh trong một khái niệm. Đây là thuật ngữ quan trọng trong logic học, triết học và ngôn ngữ học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nội hàm” trong tiếng Việt nhé!
Nội hàm nghĩa là gì?
Nội hàm là toàn bộ những thuộc tính, tính chất bao gồm trong một khái niệm, cho biết đối tượng mà khái niệm đó phản ánh là gì. Từ này thường được dùng trong logic học và triết học.
Trong tiếng Việt, nội hàm còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong logic học: Nội hàm biểu thị mặt CHẤT của khái niệm. Ví dụ: Nội hàm của khái niệm “người” gồm các thuộc tính như sinh vật có dáng đi thẳng, có bộ óc phát triển, biết suy nghĩ, có khả năng sáng tạo.
Trong ngôn ngữ học: Nội hàm của một từ là hàm nghĩa, ý nghĩa nội tại chỉ ra hiện tượng, sự vật được mô tả bằng từ ngữ đó.
Trong đời sống: “Người có nội hàm” chỉ người chú trọng tu dưỡng phẩm cách, hàm dưỡng nội tâm hơn là vẻ bề ngoài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nội hàm”
Từ “nội hàm” là từ Hán Việt, ghép từ “nội” (內 – bên trong) và “hàm” (涵 – bao hàm, chứa đựng), nghĩa là những điều chứa đựng bên trong. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong triết học, logic học và ngôn ngữ học.
Sử dụng từ “nội hàm” khi phân tích khái niệm, định nghĩa thuật ngữ, hoặc khi muốn nói về bản chất, đặc tính cốt lõi của một sự vật, hiện tượng.
Nội hàm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nội hàm” được dùng trong nghiên cứu triết học, logic học, ngôn ngữ học, hoặc khi đánh giá phẩm chất, chiều sâu nội tâm của con người trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nội hàm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nội hàm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nội hàm của khái niệm ‘xe’ là phương tiện vận chuyển trên bộ, thường chạy bằng bánh.”
Phân tích: Dùng trong logic học, xác định các thuộc tính cơ bản của khái niệm “xe”.
Ví dụ 2: “Cô ấy là người rất có nội hàm, luôn cư xử khiêm tốn và lịch thiệp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khen ngợi người có chiều sâu nội tâm và phẩm cách tốt.
Ví dụ 3: “Nội hàm của khái niệm ‘nước’ gồm các thuộc tính: trong suốt, không màu, không mùi, không vị.”
Phân tích: Liệt kê các đặc tính bản chất của nước theo cách định nghĩa khoa học.
Ví dụ 4: “Bài thơ này có nội hàm sâu sắc về tình yêu quê hương.”
Phân tích: Chỉ ý nghĩa, tầng nghĩa ẩn chứa bên trong tác phẩm văn học.
Ví dụ 5: “Nội hàm và ngoại diên là hai mặt của một khái niệm trong logic học.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân biệt hai khái niệm đối lập trong logic.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nội hàm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nội hàm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bản chất | Ngoại diên |
| Ý nghĩa | Hình thức |
| Hàm nghĩa | Bề ngoài |
| Nội dung | Vỏ bọc |
| Thuộc tính | Ngoại hình |
| Đặc tính | Biểu hiện |
Dịch “Nội hàm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nội hàm | 內涵 (Nèihán) | Intension / Connotation | 内包 (Naihō) | 내포 (Naepo) |
Kết luận
Nội hàm là gì? Tóm lại, nội hàm là tập hợp các thuộc tính, đặc điểm bản chất của một khái niệm trong logic học, đồng thời còn chỉ chiều sâu phẩm cách của con người. Hiểu đúng từ “nội hàm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sâu sắc hơn.
