Tuốt luốt là gì? 😏 Nghĩa chi tiết
Tuốt luốt là gì? Tuốt luốt là từ láy trong tiếng Việt, nghĩa là tất cả, toàn bộ, hết thảy không sót thứ gì. Đây là cách nói dân dã, mang đậm chất khẩu ngữ miền Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tuốt luốt” ngay bên dưới!
Tuốt luốt nghĩa là gì?
Tuốt luốt là từ láy chỉ sự bao gồm tất cả, không loại trừ bất kỳ ai hay điều gì. Đây là trạng từ hoặc tính từ dùng để nhấn mạnh mức độ toàn diện, trọn vẹn của sự việc.
Trong tiếng Việt, từ “tuốt luốt” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ sự toàn bộ, đầy đủ không thiếu sót. Ví dụ: “Nó ăn tuốt luốt” nghĩa là ăn hết sạch.
Nghĩa mở rộng: Nhấn mạnh hành động diễn ra triệt để, không chừa lại gì. Ví dụ: “Dọn tuốt luốt đi” nghĩa là dọn sạch hoàn toàn.
Trong giao tiếp: Từ này mang sắc thái thân mật, vui vẻ, thường xuất hiện trong đối thoại hàng ngày hơn là văn viết trang trọng.
Tuốt luốt có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuốt luốt” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu được hình thành từ gốc “tuốt” mang nghĩa tất cả. Từ này phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam.
Sử dụng “tuốt luốt” khi muốn nhấn mạnh sự toàn bộ, trọn vẹn trong văn nói thân mật.
Cách sử dụng “Tuốt luốt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuốt luốt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuốt luốt” trong tiếng Việt
Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động diễn ra hoàn toàn. Ví dụ: ăn tuốt luốt, lấy tuốt luốt, dọn tuốt luốt.
Tính từ: Mô tả tính chất bao gồm tất cả. Ví dụ: “Cái gì cũng biết tuốt luốt.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuốt luốt”
Từ “tuốt luốt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp thường ngày:
Ví dụ 1: “Thằng nhỏ ăn tuốt luốt mấy trái xoài.”
Phân tích: Trạng từ nhấn mạnh hành động ăn hết sạch, không chừa lại.
Ví dụ 2: “Chị ấy biết chuyện tuốt luốt rồi.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc biết toàn bộ thông tin, không sót điều gì.
Ví dụ 3: “Mưa lớn quá, ướt tuốt luốt hết quần áo.”
Phân tích: Mô tả mức độ ướt hoàn toàn, tất cả đều bị ướt.
Ví dụ 4: “Dọn dẹp tuốt luốt đi rồi nghỉ ngơi.”
Phân tích: Yêu cầu dọn sạch sẽ hoàn toàn, không để sót.
Ví dụ 5: “Nó kể tuốt luốt cho ba mẹ nghe.”
Phân tích: Hành động kể lại đầy đủ, chi tiết mọi chuyện.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuốt luốt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuốt luốt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính.
Cách dùng đúng: Thay bằng “tất cả”, “toàn bộ” trong ngữ cảnh trang trọng. “Tuốt luốt” chỉ phù hợp với văn nói thân mật.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “tuột luột” (trơn tuột).
Cách dùng đúng: “Tuốt luốt” nghĩa là tất cả, còn “tuột” nghĩa là trượt ra. Cần phân biệt rõ ngữ nghĩa.
“Tuốt luốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuốt luốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tất cả | Một phần |
| Toàn bộ | Một ít |
| Hết thảy | Chút ít |
| Sạch sành sanh | Còn lại |
| Trọn vẹn | Thiếu sót |
| Đầy đủ | Không đủ |
Kết luận
Tuốt luốt là gì? Tóm lại, tuốt luốt là từ láy thuần Việt nghĩa là tất cả, toàn bộ. Hiểu đúng từ “tuốt luốt” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hàng ngày.
