Chất xám là gì? 🧠 Nghĩa và giải thích Chất xám
Chất xám là gì? Chất xám là thành phần chính của hệ thần kinh trung ương, chứa các tế bào thần kinh (neuron) đảm nhận chức năng xử lý thông tin, tư duy và điều khiển hoạt động của cơ thể. Trong đời sống, “chất xám” còn được dùng để chỉ trí tuệ và năng lực trí thức của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của chất xám ngay sau đây!
Chất xám nghĩa là gì?
Chất xám là mô thần kinh nằm ở vỏ não và tủy sống, gồm chủ yếu các thân tế bào thần kinh, tế bào thần kinh đệm, synapse và mao mạch. Gọi là chất xám vì trong mô sống, nó có màu xám nhạt pha vàng hoặc hồng nhạt do màu của mạch máu và tế bào thần kinh.
Trong y học và sinh học: Chất xám là nơi tập trung khoảng 60% trong tổng số 86 tỷ tế bào thần kinh của não người. Đây là trung tâm xử lý thông tin, điều khiển vận động, cảm xúc, trí nhớ và ngôn ngữ.
Trong đời sống xã hội: “Chất xám” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trí tuệ, năng lực sáng tạo và trình độ khoa học kỹ thuật của con người. Ví dụ: “đầu tư chất xám”, “chảy máu chất xám”.
Trong kinh tế: Chất xám đại diện cho nguồn nhân lực chất lượng cao, những cá nhân có trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn xuất sắc.
Nguồn gốc và xuất xứ của chất xám
Thuật ngữ “chất xám” (grey matter) có nguồn gốc từ khoa học thần kinh, dùng để phân biệt với “chất trắng” trong cấu trúc não bộ. Chất xám chứa nhiều thân tế bào thần kinh, còn chất trắng chủ yếu là các sợi trục có bao myelin.
Sử dụng từ “chất xám” khi nói về cấu trúc não bộ, trí tuệ con người, nguồn nhân lực trình độ cao hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến đổi mới sáng tạo.
Chất xám sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chất xám” được dùng trong y học khi mô tả cấu trúc não, trong đời sống để nói về trí tuệ, hoặc trong kinh tế – xã hội khi bàn về nguồn nhân lực chất lượng cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chất xám
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chất xám” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chất xám nằm ở vỏ não và tủy sống, đảm nhận chức năng xử lý thông tin.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong y học, chỉ thành phần sinh học của hệ thần kinh.
Ví dụ 2: “Việt Nam đang đối mặt với hiện tượng chảy máu chất xám nghiêm trọng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự di cư của nhân lực trình độ cao ra nước ngoài.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp cần đầu tư chất xám để nâng cao năng lực cạnh tranh.”
Phân tích: Chỉ việc đầu tư vào nguồn nhân lực có trí tuệ và kỹ năng chuyên môn.
Ví dụ 4: “Quốc gia giàu chất xám sẽ có lợi thế trong đổi mới sáng tạo.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ đối với sự phát triển kinh tế.
Ví dụ 5: “Uống nhiều rượu có thể làm giảm đáng kể lượng chất xám trong não.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, cảnh báo tác hại của rượu đối với não bộ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chất xám
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chất xám”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trí tuệ | Ngu dốt |
| Trí óc | Thiếu hiểu biết |
| Năng lực trí thức | Kém thông minh |
| Tài năng | Bất tài |
| Kiến thức | Vô tri |
| Sự thông minh | Đần độn |
Dịch chất xám sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chất xám | 灰质 (Huī zhì) | Grey matter | 灰白質 (Kaihakushitsu) | 회백질 (Hoebaekjil) |
Kết luận
Chất xám là gì? Tóm lại, chất xám vừa là thành phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương, vừa là biểu tượng cho trí tuệ và năng lực sáng tạo của con người. Hiểu đúng về chất xám giúp chúng ta trân trọng và phát huy nguồn lực trí tuệ quý giá này.
Có thể bạn quan tâm
- Cuồng nhiệt là gì? 🔥 Nghĩa, giải thích Cuồng nhiệt
- Chông chênh là gì? ⚖️ Ý nghĩa Chông chênh
- Bạo Ăn Bạo Nói là gì? 😏 Nghĩa & giải thích
- Cân chìm là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Cân chìm
- Chữ viết là gì? ✍️ Ý nghĩa và cách hiểu Chữ viết
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
