Trừ khử là gì? 🗑️ Nghĩa Trừ khử

Trừ khử là gì? Trừ khử là hành động loại bỏ, tiêu diệt hoặc làm mất đi một đối tượng, thường là điều xấu, có hại hoặc không mong muốn. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “trừ khử” ngay bên dưới!

Trừ khử nghĩa là gì?

Trừ khử là động từ chỉ hành động loại bỏ, tiêu diệt hoặc làm biến mất một đối tượng nào đó, thường mang ý nghĩa xóa sổ điều xấu, có hại. Đây là từ ghép Hán Việt, kết hợp từ “trừ” (bỏ đi, loại ra) và “khử” (làm mất, tiêu diệt).

Trong tiếng Việt, “trừ khử” được hiểu theo các nghĩa sau:

Nghĩa gốc: Loại bỏ, tiêu diệt hoàn toàn một đối tượng gây hại. Ví dụ: trừ khử sâu bệnh, trừ khử vi khuẩn.

Nghĩa mở rộng: Loại bỏ người hoặc thế lực nguy hiểm, thường dùng trong văn cảnh nghiêm túc như quân sự, chính trị. Ví dụ: trừ khử kẻ phản bội.

Trong đời sống: Dùng để chỉ việc xử lý, loại bỏ những thứ không mong muốn như mùi hôi, vết bẩn, tạp chất.

Trừ khử có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trừ khử” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “trừ” (除 – loại bỏ) và “khử” (去 – làm mất đi). Cả hai chữ đều mang nghĩa loại bỏ, khi kết hợp tạo thành từ nhấn mạnh hành động tiêu diệt triệt để.

Sử dụng “trừ khử” khi muốn diễn đạt việc loại bỏ hoàn toàn, dứt điểm một đối tượng có hại.

Cách sử dụng “Trừ khử”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trừ khử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trừ khử” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, sách vở với sắc thái trang trọng. Ví dụ: trừ khử tham nhũng, trừ khử tệ nạn.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta hay dùng “diệt”, “loại bỏ”, “xử lý”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trừ khử”

Từ “trừ khử” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống đến văn học:

Ví dụ 1: “Nông dân sử dụng thuốc sinh học để trừ khử sâu bệnh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ việc tiêu diệt côn trùng gây hại.

Ví dụ 2: “Quân ta đã trừ khử toàn bộ gián điệp trong hàng ngũ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, mang nghĩa loại bỏ kẻ địch.

Ví dụ 3: “Sản phẩm này giúp trừ khử mùi hôi hiệu quả.”

Phân tích: Dùng trong quảng cáo, đời sống, chỉ việc loại bỏ mùi khó chịu.

Ví dụ 4: “Xã hội cần trừ khử những tư tưởng lạc hậu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ việc xóa bỏ quan niệm sai lầm.

Ví dụ 5: “Bộ lọc này có khả năng trừ khử tạp chất trong nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ việc loại bỏ chất bẩn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trừ khử”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trừ khử” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “trừ khử” cho đối tượng trung tính hoặc tích cực.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trừ khử” với đối tượng xấu, có hại. Không nói “trừ khử thói quen tốt”.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “trừ khử” với “khử trùng”.

Cách dùng đúng: “Khử trùng” chỉ việc diệt vi khuẩn, còn “trừ khử” có nghĩa rộng hơn, bao gồm loại bỏ nhiều đối tượng khác nhau.

“Trừ khử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trừ khử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiêu diệt Bảo vệ
Loại bỏ Giữ gìn
Xóa sổ Nuôi dưỡng
Diệt trừ Duy trì
Thanh trừng Bảo tồn
Quét sạch Phát triển

Kết luận

Trừ khử là gì? Tóm lại, trừ khử là hành động loại bỏ, tiêu diệt đối tượng có hại. Hiểu đúng từ “trừ khử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.