Tươm tất là gì? 😊 Nghĩa đầy đủ

Tươi tốt là gì? Tươi tốt là trạng thái phát triển mạnh mẽ, đầy sức sống, thường dùng để miêu tả cây cối xanh tươi hoặc sức khỏe sung mãn của con người. Đây là từ ghép mang ý nghĩa tích cực trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái nghĩa khác nhau của “tươi tốt” ngay bên dưới!

Tươi tốt nghĩa là gì?

Tươi tốt là tính từ chỉ trạng thái sinh trưởng khỏe mạnh, căng tràn sức sống, thường dùng để miêu tả cây cối, hoa màu hoặc sức khỏe con người. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai yếu tố “tươi” (tràn đầy sức sống) và “tốt” (phát triển thuận lợi).

Trong tiếng Việt, từ “tươi tốt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ cây cối, hoa màu phát triển xanh tươi, sum suê. Ví dụ: “Vườn rau nhà bà tươi tốt quanh năm.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sức khỏe sung mãn, tinh thần phấn chấn của con người. Ví dụ: “Ông ấy 80 tuổi mà vẫn tươi tốt lắm.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự phát triển thuận lợi, thịnh vượng trong cuộc sống, công việc. Ví dụ: “Tình yêu của họ vẫn tươi tốt sau bao năm.”

Tươi tốt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tươi tốt” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép hai tính từ đơn “tươi” và “tốt” để tạo nghĩa tăng cường. Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm nhấn mạnh mức độ của trạng thái.

Sử dụng “tươi tốt” khi muốn miêu tả sự phát triển mạnh mẽ, đầy sức sống của sinh vật hoặc trạng thái tích cực trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Tươi tốt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tươi tốt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tươi tốt” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn miêu tả, báo chí nông nghiệp, y tế. Ví dụ: “Cánh đồng lúa tươi tốt hứa hẹn mùa bội thu.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi sức khỏe hoặc cây trồng. Ví dụ: “Chậu lan nhà chị tươi tốt quá!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tươi tốt”

Từ “tươi tốt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhờ chăm sóc đúng cách, vườn cây ăn quả tươi tốt quanh năm.”

Phân tích: Miêu tả cây trồng phát triển khỏe mạnh, xanh tươi.

Ví dụ 2: “Bác sĩ khen sức khỏe bà cụ vẫn tươi tốt dù đã ngoài 90.”

Phân tích: Chỉ trạng thái sức khỏe sung mãn của người cao tuổi.

Ví dụ 3: “Tình bạn của chúng tôi vẫn tươi tốt sau 20 năm xa cách.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ mối quan hệ bền vững, phát triển tốt đẹp.

Ví dụ 4: “Mùa mưa đến, cỏ dại mọc tươi tốt khắp nơi.”

Phân tích: Miêu tả thực vật sinh trưởng mạnh mẽ.

Ví dụ 5: “Kinh tế vùng này đang tươi tốt nhờ du lịch phát triển.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự phát triển thịnh vượng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tươi tốt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tươi tốt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tươi tốt” cho đồ vật vô tri. Ví dụ sai: “Chiếc xe máy tươi tốt.”

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho sinh vật hoặc trạng thái trừu tượng mang tính phát triển.

Trường hợp 2: Nhầm “tươi tốt” với “tốt tươi” (ít phổ biến hơn).

Cách dùng đúng: Nên dùng “tươi tốt” vì đây là cách nói chuẩn, phổ biến trong tiếng Việt.

“Tươi tốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tươi tốt”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Xanh tươi

Héo úa

Sum suê

Khô cằn

Tốt lành

Còi cọc

Phát triển

Tàn lụi

Sung mãn

Ốm yếu

Khỏe mạnh

Cằn cỗi

Kết luận

Tươi tốt là gì? Tóm lại, tươi tốt là trạng thái phát triển mạnh mẽ, đầy sức sống của cây cối hoặc sức khỏe con người. Hiểu đúng từ “tươi tốt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.