Tươi mưởi là gì? 😊 Nghĩa chi tiết

Tươi mưởi là gì? Tươi mưởi là từ láy diễn tả trạng thái tươi tắn, tràn đầy sức sống, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài rạng rỡ, khỏe mạnh. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ “tươi” trong tiếng Việt dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “tươi mưởi” ngay bên dưới!

Tươi mưởi nghĩa là gì?

Tươi mưởi là từ láy âm, nghĩa là rất tươi tắn, căng tràn sức sống, toát lên vẻ khỏe khoắn và rạng rỡ. Đây là dạng từ láy phụ âm đầu, trong đó “mưởi” là thành tố láy không có nghĩa độc lập, chỉ có tác dụng nhấn mạnh nghĩa của từ “tươi”.

Trong tiếng Việt, từ “tươi mưởi” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái tươi tắn ở mức độ cao, thường miêu tả rau củ, hoa quả còn rất tươi ngon.

Nghĩa mở rộng: Miêu tả người có làn da căng mịn, gương mặt rạng rỡ, tinh thần phấn chấn.

Trong đời sống: “Tươi mưởi” mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi.

Tươi mưởi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tươi mưởi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành theo cơ chế láy âm để tăng cường mức độ biểu cảm cho từ gốc “tươi”. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt dân gian.

Sử dụng “tươi mưởi” khi muốn nhấn mạnh mức độ tươi tắn, căng tràn sức sống của người hoặc vật.

Cách sử dụng “Tươi mưởi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tươi mưởi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tươi mưởi” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái tươi tắn ở mức độ cao. Ví dụ: rau tươi mưởi, da dẻ tươi mưởi.

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tươi mưởi”

Từ “tươi mưởi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Rau vừa hái ngoài vườn vào, tươi mưởi lắm!”

Phân tích: Miêu tả rau còn rất tươi ngon, mới thu hoạch.

Ví dụ 2: “Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông tươi mưởi hẳn ra.”

Phân tích: Miêu tả người có sắc diện rạng rỡ, khỏe mạnh sau khi nghỉ ngơi.

Ví dụ 3: “Mấy bông hoa hồng này còn tươi mưởi, chưa héo tí nào.”

Phân tích: Nhấn mạnh hoa còn rất tươi, căng tràn sức sống.

Ví dụ 4: “Dậy sớm tập thể dục, thấy người tươi mưởi cả ngày.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái tinh thần sảng khoái, tràn đầy năng lượng.

Ví dụ 5: “Da mặt em bé tươi mưởi như trái đào.”

Phân tích: So sánh làn da căng mịn, hồng hào của trẻ nhỏ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tươi mưởi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tươi mưởi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “tươi mởi” hoặc “tươi mưỡi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tươi mưởi” với dấu hỏi ở “mưởi”.

Trường hợp 2: Dùng trong văn viết trang trọng, học thuật.

Cách dùng đúng: Nên dùng “tươi tắn”, “tươi mát” trong ngữ cảnh trang trọng; “tươi mưởi” phù hợp với văn nói thân mật.

“Tươi mưởi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tươi mưởi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tươi tắn Héo úa
Tươi rói Khô héo
Tươi tỉnh Ủ rũ
Rạng rỡ Xanh xao
Căng mọng Nhăn nheo
Mơn mởn Tàn tạ

Kết luận

Tươi mưởi là gì? Tóm lại, tươi mưởi là từ láy diễn tả trạng thái rất tươi tắn, căng tràn sức sống. Hiểu đúng từ “tươi mưởi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ dân gian tự nhiên và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.