Tung thâm là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Tung thâm là gì? Tung thâm là thuật ngữ Hán Việt chỉ chiều sâu theo hướng dọc, thường dùng trong lĩnh vực quân sự để mô tả khoảng cách từ tiền tuyến đến hậu phương. Đây là khái niệm quan trọng trong nghệ thuật tác chiến và phòng ngự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tung thâm” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Tung thâm là gì?

Tung thâm là chiều sâu theo phương dọc, chỉ khoảng cách từ điểm đầu đến điểm cuối của một khu vực hoặc đội hình. Đây là danh từ Hán Việt được ghép từ hai thành tố: “tung” (縱) nghĩa là dọc, theo chiều dài và “thâm” (深) nghĩa là sâu.

Trong tiếng Việt, “tung thâm” có các cách hiểu:

Nghĩa quân sự: Chỉ chiều sâu của trận địa, khu vực tác chiến từ tuyến tiếp xúc với địch đến hậu phương. Ví dụ: “Phòng ngự tung thâm” là bố trí nhiều tuyến phòng thủ chồng lớp.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ bề sâu, độ dày của một không gian, khu vực theo hướng thẳng vào trong.

Trong chiến lược: Tung thâm thể hiện khả năng kéo dãn hoặc thọc sâu của lực lượng trong tác chiến.

Tung thâm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tung thâm” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ chữ Hán 縱深 (zòng shēn), được sử dụng phổ biến trong thuật ngữ quân sự. Khái niệm này gắn liền với các học thuyết tác chiến hiện đại.

Sử dụng “tung thâm” khi nói về chiều sâu chiến thuật, chiến dịch hoặc mô tả khoảng cách theo phương dọc trong quân sự.

Cách sử dụng “Tung thâm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tung thâm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tung thâm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chiều sâu theo hướng dọc. Ví dụ: tung thâm chiến dịch, tung thâm phòng ngự, tung thâm chiến lược.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ tính chất có chiều sâu. Ví dụ: phòng ngự tung thâm, tấn công tung thâm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tung thâm”

Từ “tung thâm” được dùng chủ yếu trong văn bản quân sự, học thuật và báo chí chuyên ngành:

Ví dụ 1: “Quân ta đã xây dựng hệ thống phòng ngự tung thâm vững chắc.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả hệ thống phòng thủ nhiều lớp, có chiều sâu.

Ví dụ 2: “Chiến dịch tấn công tung thâm nhằm thọc sâu vào hậu phương địch.”

Phân tích: Chỉ phương thức tác chiến tiến sâu vào đội hình đối phương.

Ví dụ 3: “Địa bàn quân khu có tung thâm lớn, thuận lợi cho phòng thủ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ khoảng cách từ biên giới vào nội địa.

Ví dụ 4: “Học thuyết tác chiến tung thâm của Hồng quân Liên Xô rất hiệu quả.”

Phân tích: Đề cập đến học thuyết quân sự nổi tiếng về chiến đấu có chiều sâu.

Ví dụ 5: “Bố trí lực lượng dự bị ở tung thâm để sẵn sàng phản công.”

Phân tích: Chỉ vị trí phía sau, sâu trong đội hình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tung thâm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tung thâm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tung thâm” với “thâm sâu” (sâu xa, kín đáo).

Cách dùng đúng: “Tung thâm” chỉ chiều sâu vật lý, không mang nghĩa trừu tượng như “thâm sâu”.

Trường hợp 2: Dùng “tung thâm” trong ngữ cảnh đời thường không phù hợp.

Cách dùng đúng: Từ này chủ yếu dùng trong văn bản quân sự, học thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

“Tung thâm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tung thâm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiều sâu Bề ngang
Độ sâu Chiều rộng
Bề sâu Tuyến đầu
Hậu phương Tiền tuyến
Nội địa Biên giới
Tầng sâu Bề mặt

Kết luận

Tung thâm là gì? Tóm lại, tung thâm là thuật ngữ Hán Việt chỉ chiều sâu theo phương dọc, chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự. Hiểu đúng từ “tung thâm” giúp bạn nắm vững thuật ngữ chuyên ngành và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.