Tung hứng là gì? 🎭 Nghĩa Tung hứng

Tum là gì? Tum là phần kiến trúc nhỏ nhô lên trên mái nhà, thường có mái che riêng, dùng để lấy ánh sáng, thông gió hoặc làm không gian phụ. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong xây dựng nhà ở Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng từ “tum” ngay bên dưới!

Tum nghĩa là gì?

Tum là phần không gian nhỏ được xây nhô lên trên sân thượng hoặc mái nhà, có mái che riêng biệt, thường dùng làm nơi chứa đồ, đặt bồn nước hoặc lấy ánh sáng tự nhiên. Đây là danh từ chỉ một bộ phận kiến trúc trong nhà ở.

Trong tiếng Việt, từ “tum” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Phần kiến trúc nhỏ xây trên sân thượng, có diện tích hạn chế, thường từ 5-15m², dùng làm phòng phụ, kho chứa đồ hoặc che chắn cầu thang.

Nghĩa mở rộng: Chỉ chung các phần nhô cao trên mái nhà như tum thang, tum kỹ thuật, tum thông gió.

Trong xây dựng: Tum được tính riêng với phần diện tích chính của ngôi nhà, thường không được cấp phép xây cao quá quy định.

Tum có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tum” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “tourelle” hoặc biến âm từ “tum” trong kiến trúc thuộc địa, du nhập vào Việt Nam thời Pháp thuộc. Sau đó, từ này được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng.

Sử dụng “tum” khi nói về phần kiến trúc nhô lên trên mái hoặc sân thượng của ngôi nhà.

Cách sử dụng “Tum”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tum” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tum” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phần kiến trúc cụ thể. Ví dụ: tum nhà, tum thang, tum mái.

Kết hợp với động từ: Xây tum, làm tum, phá tum, cơi nới tum.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tum”

Từ “tum” được dùng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đời sống:

Ví dụ 1: “Nhà tôi xây thêm cái tum để chứa bồn nước.”

Phân tích: Tum dùng làm nơi đặt bồn chứa nước trên sân thượng.

Ví dụ 2: “Phần tum thang giúp che mưa nắng cho lối lên sân thượng.”

Phân tích: Tum che chắn cầu thang dẫn lên mái nhà.

Ví dụ 3: “Theo quy định, diện tích tum không được vượt quá 30% sân thượng.”

Phân tích: Đề cập đến quy định xây dựng liên quan đến tum.

Ví dụ 4: “Gia đình cơi nới tum thành phòng trọ cho thuê.”

Phân tích: Tum được mở rộng, sử dụng làm không gian ở.

Ví dụ 5: “Tum nhà hàng xóm xây cao quá che hết ánh sáng nhà tôi.”

Phân tích: Nói về tum ảnh hưởng đến nhà bên cạnh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tum”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tum” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tum” với “gác lửng” hoặc “tầng áp mái”.

Cách dùng đúng: Tum là phần nhô lên trên sân thượng, không phải tầng riêng biệt.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tùm” hoặc “túm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tum” không dấu.

“Tum”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tum”:

Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan Từ Trái Nghĩa/Đối Lập
Tum thang Tầng hầm
Mái che Sân thượng trống
Gác mái Tầng trệt
Phòng áp mái Nền móng
Chòi mái Phần chìm
Kết cấu nhô Phần lõm

Kết luận

Tum là gì? Tóm lại, tum là phần kiến trúc nhỏ nhô lên trên mái nhà hoặc sân thượng. Hiểu đúng từ “tum” giúp bạn giao tiếp chính xác trong lĩnh vực xây dựng nhà ở.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.