Tung độ là gì? 📐 Nghĩa Tung độ
Tung độ là gì? Tung độ là giá trị tọa độ theo trục thẳng đứng (trục Oy) trong hệ tọa độ Descartes, thường được ký hiệu là y. Đây là khái niệm toán học cơ bản giúp xác định vị trí điểm trên mặt phẳng. Cùng tìm hiểu cách phân biệt tung độ với hoành độ và ứng dụng thực tế ngay bên dưới!
Tung độ là gì?
Tung độ là thành phần thứ hai trong cặp tọa độ (x, y) của một điểm trên mặt phẳng, biểu thị khoảng cách từ điểm đó đến trục hoành (trục Ox) theo phương thẳng đứng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực toán học, đặc biệt trong hình học giải tích.
Trong hệ tọa độ Descartes, mỗi điểm M được xác định bởi cặp số (x, y):
Hoành độ (x): Khoảng cách theo phương ngang, đo trên trục Ox.
Tung độ (y): Khoảng cách theo phương thẳng đứng, đo trên trục Oy.
Ví dụ: Điểm A(3, 5) có hoành độ bằng 3 và tung độ bằng 5. Điều này nghĩa là điểm A cách trục Oy ba đơn vị và cách trục Ox năm đơn vị.
Tung độ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tung độ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tung” (縱) nghĩa là dọc, thẳng đứng và “độ” (度) nghĩa là mức đo. Khái niệm này gắn liền với hệ tọa độ Descartes do nhà toán học René Descartes sáng lập vào thế kỷ XVII.
Sử dụng “tung độ” khi cần xác định vị trí điểm theo phương thẳng đứng trong toán học, vật lý và các ngành kỹ thuật.
Cách sử dụng “Tung độ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tung độ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tung độ” trong tiếng Việt
Trong toán học: Chỉ giá trị y của một điểm trong hệ tọa độ. Ví dụ: tung độ của điểm B, tung độ gốc của đường thẳng.
Trong đồ thị: Chỉ trục thẳng đứng hoặc giá trị đo theo trục đó. Ví dụ: trục tung độ, giá trị tung độ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tung độ”
Từ “tung độ” được dùng phổ biến trong học tập và nghiên cứu khoa học:
Ví dụ 1: “Cho điểm M(2, 7), hãy xác định tung độ của điểm M.”
Phân tích: Tung độ của M là 7, tức giá trị thứ hai trong cặp tọa độ.
Ví dụ 2: “Đường thẳng y = 2x + 3 có tung độ gốc bằng 3.”
Phân tích: Tung độ gốc là giá trị y khi x = 0, tức điểm đường thẳng cắt trục Oy.
Ví dụ 3: “Trên đồ thị, trục tung độ biểu diễn doanh thu theo tháng.”
Phân tích: Trục tung (trục Oy) dùng để đo giá trị doanh thu.
Ví dụ 4: “Điểm P nằm trên trục hoành nên tung độ của P bằng 0.”
Phân tích: Mọi điểm trên trục Ox đều có tung độ bằng 0.
Ví dụ 5: “Hai điểm A và B có cùng tung độ thì nằm trên đường thẳng song song với trục Ox.”
Phân tích: Các điểm cùng tung độ tạo thành đường nằm ngang.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tung độ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tung độ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa tung độ và hoành độ.
Cách dùng đúng: Tung độ là y (thẳng đứng), hoành độ là x (nằm ngang). Với điểm (3, 5): hoành độ = 3, tung độ = 5.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tung đô” hoặc “tung dộ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tung độ” với dấu nặng ở chữ “độ”.
“Tung độ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tung độ”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Tọa độ y | Hoành độ |
| Giá trị y | Tọa độ x |
| Trục tung | Trục hoành |
| Ordinate (tiếng Anh) | Abscissa (tiếng Anh) |
| Thành phần dọc | Thành phần ngang |
| Chiều cao điểm | Chiều rộng điểm |
Kết luận
Tung độ là gì? Tóm lại, tung độ là giá trị tọa độ theo trục thẳng đứng Oy trong hệ tọa độ Descartes. Hiểu đúng “tung độ” giúp bạn học toán và đọc đồ thị chính xác hơn.
