Tuần trăng là gì? 🌙 Nghĩa chi tiết

Tuần tiễu là gì? Tuần tiễu là hoạt động đi tuần tra, canh gác để bảo vệ an ninh hoặc truy quét kẻ địch trong một khu vực. Đây là thuật ngữ quân sự và hành chính quen thuộc trong lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ tuần tiễu ngay bên dưới!

Tuần tiễu là gì?

Tuần tiễu là hoạt động đi vòng quanh một khu vực để tuần tra, canh phòng và sẵn sàng tiêu diệt kẻ địch hoặc đối tượng gây rối. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tuần” nghĩa là đi vòng quanh, “tiễu” nghĩa là tiêu diệt, dẹp trừ.

Trong tiếng Việt, từ “tuần tiễu” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hoạt động quân sự đi tuần và sẵn sàng chiến đấu. Ví dụ: Đội tuần tiễu canh gác biên giới.

Nghĩa mở rộng: Chỉ việc đi kiểm tra, giám sát an ninh trong một phạm vi nhất định. Ví dụ: Lực lượng tuần tiễu trên biển.

Trong lịch sử: Tuần tiễu là nhiệm vụ quan trọng của quân đội các triều đại phong kiến Việt Nam, đặc biệt ở vùng biên ải, hải đảo và những nơi có giặc cướp hoành hành. Các đội thuyền tuần tiễu từng hoạt động mạnh mẽ để bảo vệ vùng biển và dẹp nạn hải tặc.

Tuần tiễu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuần tiễu” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi triều đình tổ chức lực lượng vũ trang đi tuần tra và tiêu diệt giặc cướp. Thuật ngữ này phổ biến trong văn bản hành chính, quân sự cổ.

Sử dụng “tuần tiễu” khi nói về hoạt động tuần tra mang tính chất quân sự, an ninh.

Cách sử dụng “Tuần tiễu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuần tiễu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuần tiễu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc lực lượng đi tuần tra. Ví dụ: đội tuần tiễu, công tác tuần tiễu.

Động từ: Chỉ hành động đi tuần tra canh gác. Ví dụ: Quân lính tuần tiễu suốt đêm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuần tiễu”

Từ “tuần tiễu” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh quân sự, an ninh và lịch sử:

Ví dụ 1: “Đội tuần tiễu phát hiện thuyền lạ xâm nhập lãnh hải.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lực lượng tuần tra trên biển.

Ví dụ 2: “Quân triều đình tuần tiễu vùng biên giới để ngăn giặc.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đi tuần tra.

Ví dụ 3: “Tàu tuần tiễu được trang bị vũ khí hiện đại.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “tàu”.

Ví dụ 4: “Công tác tuần tiễu giúp đảm bảo an ninh vùng ven biển.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tuần tra có tổ chức.

Ví dụ 5: “Lính tuần tiễu canh gác cẩn thận suốt đêm.”

Phân tích: Chỉ người thực hiện nhiệm vụ tuần tra.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuần tiễu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuần tiễu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuần tiễu” với “tuần tra” (tuần tra mang nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh yếu tố chiến đấu).

Cách dùng đúng: “Tuần tiễu” dùng khi có yếu tố sẵn sàng tiêu diệt địch; “tuần tra” dùng cho kiểm tra thông thường.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tuần tiểu” hoặc “tuần tiêu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuần tiễu” với chữ “tiễu” (dấu ngã).

“Tuần tiễu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuần tiễu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuần tra Rút lui
Tuần phòng Bỏ ngỏ
Canh gác Lơ là
Tuần hành Thả lỏng
Kiểm soát Buông lơi
Giám sát Bất cẩn

Kết luận

Tuần tiễu là gì? Tóm lại, tuần tiễu là hoạt động tuần tra kết hợp sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ an ninh. Hiểu đúng từ “tuần tiễu” giúp bạn sử dụng chính xác trong ngữ cảnh quân sự và lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.