Tuần phiên là gì? 🔄 Nghĩa chi tiết
Tuần phiên là gì? Tuần phiên là hình thức luân phiên thực hiện nhiệm vụ theo lịch trình, thường áp dụng trong canh gác, trực ban hoặc phân công công việc. Đây là cách tổ chức phổ biến trong làng xã Việt Nam xưa và vẫn được dùng rộng rãi ngày nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể ngay bên dưới!
Tuần phiên là gì?
Tuần phiên là việc thay phiên nhau thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc theo chu kỳ nhất định. Đây là danh từ chỉ hình thức phân công lao động hoặc trách nhiệm luân chuyển giữa các cá nhân, nhóm người.
Trong tiếng Việt, từ “tuần phiên” có các cách hiểu:
Nghĩa truyền thống: Chỉ việc canh gác, tuần tra theo ca kíp trong làng xã ngày xưa. Các tráng đinh thay nhau giữ gìn an ninh thôn xóm.
Nghĩa hiện đại: Chỉ hình thức luân phiên trong công việc như trực ban, trực nhật, phân ca làm việc tại cơ quan, trường học.
Trong quản lý: Tuần phiên được áp dụng để đảm bảo công bằng trong phân chia nhiệm vụ, tránh tình trạng một người phải gánh vác liên tục.
Tuần phiên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuần phiên” có gốc Hán Việt, trong đó “tuần” (巡) nghĩa là đi vòng quanh, kiểm tra; “phiên” (番) nghĩa là lượt, ca. Ghép lại, tuần phiên chỉ việc thay ca để tuần tra, canh gác.
Sử dụng “tuần phiên” khi nói về việc luân phiên thực hiện nhiệm vụ hoặc phân chia công việc theo lịch trình cố định.
Cách sử dụng “Tuần phiên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuần phiên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuần phiên” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hình thức, cách thức luân phiên. Ví dụ: chế độ tuần phiên, lịch tuần phiên.
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất luân chuyển. Ví dụ: công việc tuần phiên, nhiệm vụ tuần phiên.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuần phiên”
Từ “tuần phiên” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ truyền thống đến hiện đại:
Ví dụ 1: “Làng tôi ngày xưa có chế độ tuần phiên canh gác ban đêm.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hình thức tổ chức canh gác truyền thống.
Ví dụ 2: “Các nhân viên tuần phiên trực tổng đài vào cuối tuần.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động thay ca làm việc.
Ví dụ 3: “Lịch tuần phiên trực nhật được dán trên bảng tin lớp.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “lịch”, chỉ lịch phân công luân phiên.
Ví dụ 4: “Chúng tôi tuần phiên chăm sóc mẹ ốm, mỗi người một ngày.”
Phân tích: Động từ chỉ việc thay nhau thực hiện nhiệm vụ trong gia đình.
Ví dụ 5: “Hội đồng quản trị họp tuần phiên mỗi tháng một lần.”
Phân tích: Chỉ việc tổ chức họp định kỳ, luân chuyển theo chu kỳ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuần phiên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuần phiên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuần phiên” với “luân phiên” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tuần phiên” nhấn mạnh yếu tố tuần tra, canh gác; “luân phiên” mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi lần lượt.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tuần phên” hoặc “tuần phiến”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuần phiên” với dấu nặng ở “phiên”.
“Tuần phiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuần phiên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Luân phiên | Cố định |
| Thay ca | Thường trực |
| Đổi phiên | Liên tục |
| Thay phiên | Bất biến |
| Luân chuyển | Độc quyền |
| 轮番 (luân phiên) | Chuyên trách |
Kết luận
Tuần phiên là gì? Tóm lại, tuần phiên là hình thức luân phiên thực hiện nhiệm vụ theo ca kíp. Hiểu đúng từ “tuần phiên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.
