Lên cơn là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Lên cơn

Lên cơn là gì? Lên cơn là trạng thái các triệu chứng của bệnh hoặc cảm xúc xuất hiện đột ngột và dữ dội trong một khoảng thời gian ngắn. Cụm từ này thường dùng trong y học để mô tả các cơn bệnh như động kinh, suyễn, sốt rét, hoặc trong đời sống để chỉ cảm xúc bùng phát mạnh mẽ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “lên cơn” nhé!

Lên cơn nghĩa là gì?

Lên cơn là cách nói chỉ việc các triệu chứng của bệnh lý hoặc cảm xúc bắt đầu xuất hiện một cách đột ngột, mạnh mẽ. Đây là cụm từ phổ biến trong tiếng Việt, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Trong y học: “Lên cơn” được dùng để mô tả khi triệu chứng bệnh bùng phát như lên cơn động kinh, lên cơn suyễn, lên cơn sốt rét, lên cơn đau tim. Các cơn bệnh này thường xảy ra bất ngờ và có thể tái phát nhiều lần.

Trong đời sống: Cụm từ này còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc bùng phát như lên cơn giận, lên cơn ghen, lên cơn điên. Ý nghĩa ở đây nhấn mạnh sự mất kiểm soát tạm thời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lên cơn”

Từ “lên cơn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lên” (bắt đầu, khởi phát) và “cơn” (khoảng thời gian triệu chứng xảy ra). Cụm từ này đã xuất hiện lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “lên cơn” khi muốn diễn tả sự bùng phát đột ngột của bệnh lý hoặc cảm xúc mãnh liệt.

Lên cơn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lên cơn” được dùng khi mô tả triệu chứng bệnh xuất hiện đột ngột, hoặc khi ai đó bùng phát cảm xúc mạnh như giận dữ, ghen tuông, lo lắng quá mức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lên cơn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “lên cơn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân bất ngờ lên cơn động kinh co giật giữa đường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ triệu chứng động kinh xuất hiện đột ngột.

Ví dụ 2: “Mỗi khi thời tiết thay đổi, ông ấy lại lên cơn suyễn.”

Phân tích: Mô tả bệnh hen suyễn tái phát theo chu kỳ thời tiết.

Ví dụ 3: “Anh ta lên cơn giận dữ khi biết tin bị lừa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cảm xúc tức giận bùng phát mạnh.

Ví dụ 4: “Đứa bé lên cơn sốt cao giữa đêm khiến cả nhà lo lắng.”

Phân tích: Chỉ triệu chứng sốt xuất hiện đột ngột ở trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Cô ấy lên cơn ghen khi thấy chồng nói chuyện với đồng nghiệp nữ.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc ghen tuông bùng phát không kiểm soát.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lên cơn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lên cơn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khởi phát Hết cơn
Bộc phát Bình phục
Nổi cơn Ổn định
Tái phát Thuyên giảm
Phát cơn Khỏi bệnh
Lên đợt Hồi phục

Dịch “Lên cơn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lên cơn 发作 (Fāzuò) Have a seizure / Have an attack 発作を起こす (Hossa wo okosu) 발작하다 (Baljakhada)

Kết luận

Lên cơn là gì? Tóm lại, lên cơn là trạng thái triệu chứng bệnh hoặc cảm xúc bùng phát đột ngột, dữ dội. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và y học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.