Thẳng là gì? ➡️ Nghĩa Thẳng, giải thích
Thẳng là gì? Thẳng là tính từ chỉ trạng thái không cong, không gấp khúc, đi theo một đường ngắn nhất giữa hai điểm. Ngoài nghĩa vật lý, “thẳng” còn dùng để mô tả tính cách ngay thẳng, trung thực, không vòng vo. Cùng khám phá các cách sử dụng từ “thẳng” trong giao tiếp và đời sống ngay bên dưới!
Thẳng nghĩa là gì?
Thẳng là tính từ chỉ trạng thái không cong, không lệch, kéo dài theo một hướng nhất định mà không đổi chiều. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Trong tiếng Việt, từ “thẳng” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa đen (vật lý): Chỉ hình dạng không cong, không gấp khúc. Ví dụ: đường thẳng, cây thẳng, lưng thẳng.
Nghĩa bóng (tính cách): Mô tả người ngay thẳng, trung thực, nói năng không vòng vo. Ví dụ: tính thẳng, nói thẳng, đi thẳng vào vấn đề.
Trong giao tiếp: “Thẳng” xuất hiện trong các cụm từ như “thẳng thắn”, “thẳng tay”, “thẳng tuột” – đều nhấn mạnh sự trực tiếp, không che giấu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thẳng”
Từ “thẳng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt, gắn liền với cách quan sát và mô tả thế giới xung quanh.
Sử dụng “thẳng” khi mô tả hình dạng vật thể, tính cách con người hoặc cách hành xử trực tiếp, không quanh co.
Cách sử dụng “Thẳng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thẳng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thẳng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thẳng” thường dùng để chỉ đường đi, tư thế hoặc tính cách. Các thành ngữ phổ biến: “thẳng như ruột ngựa”, “đi thẳng một mạch”.
Trong văn viết: “Thẳng” xuất hiện trong văn bản toán học (đường thẳng), văn học (tính thẳng thắn), báo chí (nói thẳng, phản biện thẳng thừng).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thẳng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con đường này chạy thẳng tắp từ đầu làng đến cuối xóm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả hình dạng con đường không cong.
Ví dụ 2: “Anh ấy là người thẳng tính, nghĩ sao nói vậy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tính cách trung thực, không giấu giếm.
Ví dụ 3: “Cô giáo yêu cầu học sinh ngồi thẳng lưng khi viết bài.”
Phân tích: Chỉ tư thế cơ thể đúng chuẩn, không cong vẹo.
Ví dụ 4: “Tôi nói thẳng với bạn: kế hoạch này không khả thi.”
Phân tích: “Nói thẳng” nghĩa là nói trực tiếp, không vòng vo.
Ví dụ 5: “Ông ấy thẳng tay từ chối mọi đề nghị hối lộ.”
Phân tích: “Thẳng tay” nhấn mạnh hành động dứt khoát, không do dự.
“Thẳng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thẳng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngay | Cong |
| Thẳng thắn | Quanh co |
| Trực tiếp | Vòng vo |
| Ngay thẳng | Gian dối |
| Thẳng tuột | Lươn lẹo |
| Chính trực | Xiên xẹo |
Kết luận
Thẳng là gì? Tóm lại, thẳng là từ chỉ trạng thái không cong và tính cách trung thực, ngay thẳng. Hiểu đúng từ “thẳng” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
