Tưa là gì? 🔧 Nghĩa Tưa, giải thích
Tưa là gì? Tưa là hiện tượng sợi vải, chỉ hoặc vật liệu bị xơ ra, rách tơi thành từng sợi nhỏ ở mép hoặc đầu. Ngoài ra, “tưa” còn dùng để chỉ bệnh nấm miệng thường gặp ở trẻ sơ sinh. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “tưa” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Tưa nghĩa là gì?
Tưa là từ chỉ trạng thái sợi vải, chỉ, dây hoặc vật liệu bị xơ ra, tơi ra thành nhiều sợi nhỏ. Đây là danh từ và tính từ thuần Việt, dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “tưa” có nhiều nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái vật liệu bị xơ, rách tơi ra. Ví dụ: vải tưa mép, dây thừng tưa đầu.
Nghĩa y học: Tưa miệng (tưa lưỡi) là bệnh nấm Candida gây ra các mảng trắng trong khoang miệng, thường gặp ở trẻ sơ sinh và người suy giảm miễn dịch.
Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả vật gì đó bị hư hỏng, xơ xác. Ví dụ: “Cái chổi tưa hết cả rồi.”
Tưa có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tưa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ việc quan sát hiện tượng sợi vải, tre, nứa bị xơ ra khi sử dụng lâu ngày. Đây là từ gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam.
Sử dụng “tưa” khi mô tả vật liệu bị xơ hoặc khi nói về bệnh nấm miệng ở trẻ nhỏ.
Cách sử dụng “Tưa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tưa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tưa” trong tiếng Việt
Tính từ: Mô tả trạng thái xơ, tơi ra. Ví dụ: vải tưa, dây tưa, chổi tưa.
Danh từ: Chỉ bệnh nấm miệng. Ví dụ: bé bị tưa lưỡi, tưa miệng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tưa”
Từ “tưa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Mép áo bị tưa rồi, mẹ may lại giúp con.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ trạng thái vải bị xơ sợi ở mép.
Ví dụ 2: “Bé nhà mình bị tưa lưỡi, phải đưa đi khám bác sĩ.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bệnh nấm miệng ở trẻ sơ sinh.
Ví dụ 3: “Sợi dây thừng để lâu ngày đã tưa hết đầu.”
Phân tích: Tính từ mô tả dây bị xơ ra thành nhiều sợi nhỏ.
Ví dụ 4: “Cái chổi cũ tưa hết cả, phải mua cái mới thôi.”
Phân tích: Chỉ trạng thái chổi bị hư, xơ xác không còn dùng được.
Ví dụ 5: “Rèm cửa tưa mép trông rất xấu.”
Phân tích: Tính từ miêu tả vải rèm bị xơ sợi ở viền.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tưa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tưa” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tưa” với “tựa” (dựa vào, giống như).
Cách dùng đúng: “Vải bị tưa mép” (không phải “vải bị tựa mép”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “tứa” (chảy ra như máu tứa).
Cách dùng đúng: “Tưa lưỡi” chỉ bệnh nấm miệng, “tứa máu” chỉ máu chảy rỉ ra.
“Tưa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tưa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xơ | Nguyên vẹn |
| Tơi | Lành lặn |
| Sờn | Mới |
| Rách | Chắc chắn |
| Xác xơ | Bền |
| Mòn | Còn tốt |
Kết luận
Tưa là gì? Tóm lại, tưa là trạng thái xơ sợi của vật liệu hoặc bệnh nấm miệng ở trẻ nhỏ. Hiểu đúng từ “tưa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
