Kĩ tính là gì? 💡 Ý nghĩa, cách dùng Kĩ tính

Kỹ tính là gì? Kỹ tính là tính từ chỉ tính cách thận trọng, tỉ mỉ, cẩn thận trong từng chi tiết nhỏ và có xu hướng kén chọn, yêu cầu cao trong mọi việc. Người kỹ tính thường muốn mọi thứ phải hoàn hảo, chu toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “kỹ tính” với “khó tính” ngay sau đây!

Kỹ tính nghĩa là gì?

Kỹ tính là tính từ mô tả người có thói quen thận trọng, kỹ lưỡng và kén chọn trong cách làm việc, sinh hoạt. Đây là nét tính cách phổ biến trong đời sống.

Trong giao tiếp hàng ngày, kỹ tính thường dùng để chỉ người chú ý đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ qua bất kỳ điều gì. Họ luôn kiểm tra kỹ càng trước khi hoàn thành công việc.

Về sắc thái nghĩa: “Kỹ tính” có thể mang nghĩa tích cực (cẩn thận, chu đáo) hoặc tiêu cực (quá cầu kỳ, khó chiều). Tùy ngữ cảnh mà người nghe hiểu theo hướng khen hay chê.

Phân biệt “kỹ tính” và “khó tính”: Kỹ tính thiên về sự tỉ mỉ, cẩn trọng trong hành động. Khó tính thiên về yêu cầu cao, khắt khe với người khác. Hai từ này đôi khi dùng thay thế nhau nhưng sắc thái khác biệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỹ tính”

Từ “kỹ tính” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “kỹ” (cẩn thận, kỹ lưỡng) và “tính” (tính cách, bản tính). Từ này xuất hiện lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “kỹ tính” khi muốn mô tả tính cách ai đó cẩn thận, tỉ mỉ hoặc khi nhận xét về cách làm việc chu đáo, không qua loa.

Kỹ tính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kỹ tính” được dùng khi nhận xét tính cách con người, mô tả cách làm việc tỉ mỉ, hoặc khi muốn khen/chê ai đó quá chú trọng chi tiết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỹ tính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỹ tính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi rất kỹ tính, bà kiểm tra từng góc nhà khi dọn dẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, khen sự cẩn thận, chu đáo của người mẹ trong việc nhà.

Ví dụ 2: “Anh ấy kỹ tính quá, cứ soi từng lỗi nhỏ trong báo cáo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự quá cầu kỳ, khắt khe trong công việc.

Ví dụ 3: “Đầu bếp giỏi thường rất kỹ tính trong việc trình bày món ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tỉ mỉ là yếu tố quan trọng của nghề nghiệp.

Ví dụ 4: “Cô ấy kỹ tính từ cách ăn mặc đến cách nói chuyện.”

Phân tích: Mô tả toàn diện tính cách một người chú trọng chi tiết trong mọi khía cạnh cuộc sống.

Ví dụ 5: “Làm kế toán cần phải kỹ tính, sai một số là hỏng cả báo cáo.”

Phân tích: Nhấn mạnh kỹ tính là phẩm chất cần thiết cho một số ngành nghề đòi hỏi độ chính xác cao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỹ tính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỹ tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tỉ mỉ Cẩu thả
Cẩn thận Qua loa
Kỹ lưỡng Đại khái
Chu đáo Hời hợt
Cầu kỳ Xuề xòa
Thận trọng Bừa bãi

Dịch “Kỹ tính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỹ tính 细心 (Xìxīn) Meticulous 几帳面 (Kichōmen) 꼼꼼하다 (Kkomkkomhada)

Kết luận

Kỹ tính là gì? Tóm lại, kỹ tính là tính cách thận trọng, tỉ mỉ trong từng chi tiết. Hiểu đúng từ “kỹ tính” giúp bạn sử dụng chính xác khi nhận xét tính cách con người trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.