Tợn là gì? 😏 Nghĩa Tợn, giải thích

Tợn là gì? Tợn là tính từ chỉ sự táo bạo, liều lĩnh, dám làm những việc nguy hiểm mà người khác không dám. Đây là từ thuần Việt thường dùng để miêu tả người gan dạ hoặc hành động vượt quá giới hạn thông thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “tợn” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tợn nghĩa là gì?

Tợn là trạng thái tinh thần gan dạ, không biết sợ, sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc làm điều vượt ngoài khuôn khổ. Đây là tính từ dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của con người.

Trong tiếng Việt, từ “tợn” có các cách hiểu:

Nghĩa tích cực: Chỉ sự dũng cảm, gan dạ đáng khâm phục. Ví dụ: “Anh ấy tợn thật, dám cứu người giữa dòng nước xiết.”

Nghĩa tiêu cực: Ám chỉ sự liều lĩnh, bất chấp, thiếu suy nghĩ. Ví dụ: “Đứa nào tợn vậy, dám trêu cả sếp?”

Trong khẩu ngữ: Thường kết hợp thành “tợn mạng”, “tợn gan”, “liều tợn” để nhấn mạnh mức độ táo bạo.

Tợn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tợn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời để miêu tả người có gan lớn, không run sợ. Đây là cách diễn đạt mộc mạc của người Việt về sự can đảm hoặc liều lĩnh.

Sử dụng “tợn” khi muốn nhấn mạnh mức độ táo bạo, dám làm của ai đó trong tình huống cụ thể.

Cách sử dụng “Tợn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tợn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tợn” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái thân mật hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: “Tợn dữ ha!”

Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả nhân vật hoặc sự kiện đặc biệt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tợn”

Từ “tợn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Thằng bé này tợn thật, dám nhảy từ trên cao xuống.”

Phân tích: Diễn tả sự ngạc nhiên trước hành động liều lĩnh.

Ví dụ 2: “Cô ấy tợn lắm, một mình đi du lịch khắp nơi.”

Phân tích: Khen ngợi sự dũng cảm, độc lập.

Ví dụ 3: “Đừng có tợn quá, coi chừng gặp họa.”

Phân tích: Lời cảnh báo về sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ.

Ví dụ 4: “Tợn mạng vậy, ai mà dám làm.”

Phân tích: Nhấn mạnh mức độ táo bạo cao.

Ví dụ 5: “Hồi trẻ ông ấy tợn lắm, chẳng sợ ai cả.”

Phân tích: Miêu tả tính cách gan dạ trong quá khứ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tợn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tợn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tợn” với “tởn” (sợ hãi sau trải nghiệm xấu).

Cách dùng đúng: “Tợn” là gan dạ, “tởn” là sợ. Hai từ trái nghĩa nhau.

Trường hợp 2: Dùng “tợn” trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: Thay bằng “dũng cảm”, “táo bạo” trong văn phong lịch sự.

“Tợn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tợn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liều lĩnh Nhát gan
Táo bạo Sợ sệt
Gan dạ Rụt rè
Bạo dạn E dè
Dũng cảm Hèn nhát
Cả gan Tởn

Kết luận

Tợn là gì? Tóm lại, tợn là tính từ chỉ sự táo bạo, gan dạ, dám làm điều người khác không dám. Hiểu đúng từ “tợn” giúp bạn diễn đạt chính xác sự dũng cảm hoặc liều lĩnh trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.