Nhọc nhằn là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhọc nhằn

Nhọc nhằn là gì? Nhọc nhằn là trạng thái vất vả, cực khổ cả về thể xác lẫn tinh thần khi phải gánh chịu công việc nặng nề hoặc hoàn cảnh khó khăn. Đây là từ ghép giàu cảm xúc, thường xuất hiện trong văn học và đời sống để diễn tả sự lam lũ, gian nan. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Nhọc nhằn là gì?

Nhọc nhằn là tính từ chỉ sự vất vả, cực nhọc, phải chịu đựng nhiều khó khăn trong công việc hoặc cuộc sống. Từ này mang sắc thái biểu cảm sâu sắc, thể hiện sự đồng cảm với người lao động.

Trong tiếng Việt, từ “nhọc nhằn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái mệt mỏi, vất vả do lao động nặng nhọc. Ví dụ: “Cuộc sống nhọc nhằn của người nông dân.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự gian nan, khổ cực về tinh thần khi đối mặt với nghịch cảnh. Ví dụ: “Hành trình nhọc nhằn tìm kiếm công lý.”

Trong văn học: Nhọc nhằn thường được dùng để khắc họa hình ảnh người lao động, người mẹ tần tảo, những số phận chịu nhiều thiệt thòi trong xã hội.

Nhọc nhằn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhọc nhằn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nhọc” (mệt mỏi, vất vả) và “nhằn” (âm láy tăng cường mức độ). Đây là từ láy bộ phận, tạo nên sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn so với từ “vất vả” thông thường.

Sử dụng “nhọc nhằn” khi muốn nhấn mạnh sự cực khổ, gian nan kéo dài.

Cách sử dụng “Nhọc nhằn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhọc nhằn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhọc nhằn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ. Ví dụ: cuộc sống nhọc nhằn, lao động nhọc nhằn, đời nhọc nhằn.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Công việc này thật nhọc nhằn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhọc nhằn”

Từ “nhọc nhằn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi đã trải qua những năm tháng nhọc nhằn nuôi con khôn lớn.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “năm tháng”, diễn tả sự vất vả của người mẹ.

Ví dụ 2: “Đằng sau thành công là cả một hành trình nhọc nhằn.”

Phân tích: Nhấn mạnh quá trình gian nan để đạt được mục tiêu.

Ví dụ 3: “Người công nhân nhọc nhằn mưu sinh dưới nắng gắt.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái lao động cực nhọc.

Ví dụ 4: “Tuổi thơ nhọc nhằn đã tôi luyện nên ý chí kiên cường.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho “tuổi thơ”, gợi hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Cô ấy nhọc nhằn lắm mới có được ngày hôm nay.”

Phân tích: Dùng như vị ngữ, diễn tả sự cố gắng vượt khó.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhọc nhằn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhọc nhằn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhọc nhằn” với “nhọc nhã” (từ không tồn tại).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhọc nhằn” với vần “ằn”.

Trường hợp 2: Dùng “nhọc nhằn” trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn diễn tả sự vất vả, gian khổ, không dùng cho hoạt động nhẹ nhàng.

“Nhọc nhằn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhọc nhằn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vất vả Nhàn nhã
Cực nhọc Sung sướng
Gian nan Thoải mái
Lam lũ An nhàn
Khổ cực Thư thái
Cơ cực Dễ dàng

Kết luận

Nhọc nhằn là gì? Tóm lại, nhọc nhằn là tính từ diễn tả sự vất vả, cực khổ trong lao động và cuộc sống. Hiểu đúng từ “nhọc nhằn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.