Lợn lòi là gì? 🐷 Nghĩa, giải thích Lợn lòi

Lợn lòi là gì? Lợn lòi là tên gọi dân gian của loài lợn rừng, có thân hình to lớn, đầu to, mõm dài, chân cao và nanh lớn chìa ra khỏi mép. Đây là loài động vật hoang dã sống trong rừng, thường hay phá hoại hoa màu của người dân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “lợn lòi” trong tiếng Việt nhé!

Lợn lòi nghĩa là gì?

Lợn lòi là danh từ chỉ loài lợn rừng (Sus scrofa), có đặc điểm thân hình to con, lông dài và cứng, nanh lớn chìa ra khỏi mép. Trong tiếng Anh, lợn lòi được gọi là “wild boar”.

Về đặc điểm sinh học: Lợn lòi có thân hình vạm vỡ, đầu to, mõm dài và nhọn, chân cao khỏe giúp di chuyển nhanh trong rừng. Bộ lông của chúng thô cứng, thường có màu nâu đen hoặc xám. Đặc biệt, con đực trưởng thành có cặp nanh sắc nhọn chìa ra ngoài mép, dùng để tự vệ và đào bới thức ăn.

Trong đời sống: Lợn lòi nổi tiếng là loài hay phá hoại hoa màu, ruộng nương của người dân vùng núi. Chúng thường kiếm ăn vào ban đêm, đào bới củ, rễ cây và ăn các loại hoa quả rừng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lợn lòi”

Từ “lợn lòi” là từ thuần Việt, không mang yếu tố Hán Việt. Trong đó, “lợn” chỉ con vật thuộc họ lợn, còn “lòi” có thể hiểu là đặc điểm nổi bật, lộ ra — ám chỉ cặp nanh chìa ra khỏi mép của loài này.

Sử dụng từ “lợn lòi” khi nói về loài lợn rừng hoang dã, phân biệt với lợn nhà được nuôi dưỡng.

Lợn lòi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lợn lòi” được dùng khi mô tả loài lợn rừng trong tự nhiên, trong các câu chuyện dân gian, hoặc khi nói về hoạt động săn bắt, bảo tồn động vật hoang dã.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lợn lòi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lợn lòi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đêm qua, đàn lợn lòi kéo xuống phá nương ngô của bà con.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài lợn rừng gây hại hoa màu.

Ví dụ 2: “Thợ săn trong bản đã bắt được một con lợn lòi nặng gần tạ.”

Phân tích: Mô tả hoạt động săn bắt lợn rừng của người dân miền núi.

Ví dụ 3: “Thịt lợn lòi săn chắc, thơm ngon hơn thịt lợn nhà.”

Phân tích: So sánh chất lượng thịt giữa lợn rừng và lợn nuôi.

Ví dụ 4: “Trong truyện cổ tích, chàng thợ săn đã hạ gục con lợn lòi hung dữ.”

Phân tích: Hình ảnh lợn lòi xuất hiện trong văn học dân gian như biểu tượng của sức mạnh hoang dã.

Ví dụ 5: “Khu bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ đàn lợn lòi khỏi nạn săn bắt trái phép.”

Phân tích: Đề cập đến công tác bảo tồn loài động vật hoang dã này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lợn lòi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lợn lòi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lợn rừng Lợn nhà
Heo rừng Lợn nuôi
Lợn hoang Lợn cỏ
Heo lòi Lợn sề
Lợn độc (lợn đực rừng) Lợn ỉ

Dịch “Lợn lòi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lợn lòi 野猪 (Yězhū) Wild boar イノシシ (Inoshishi) 멧돼지 (Metdwaeji)

Kết luận

Lợn lòi là gì? Tóm lại, lợn lòi là tên gọi thuần Việt của loài lợn rừng hoang dã, có nanh lớn và thường sống trong rừng. Hiểu đúng từ “lợn lòi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.