Mường là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích Mường
Mường là gì? Mường là tên gọi của một dân tộc thiểu số ở Việt Nam, đồng thời cũng chỉ khu vực đất đai tương đương làng, xã do chúa đất cai quản ở vùng miền núi phía Bắc. Người Mường có cùng nguồn gốc với người Việt cổ, sở hữu nền văn hóa đặc sắc với sử thi “Đẻ đất đẻ nước” nổi tiếng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “Mường” trong tiếng Việt nhé!
Mường nghĩa là gì?
Mường có hai nghĩa chính: (1) Tên gọi của một trong 54 dân tộc anh em ở Việt Nam; (2) Khu vực đất đai ở vùng dân tộc thiểu số miền Bắc, tương đương với làng, xã hay huyện, xưa do chúa đất cai quản.
Nghĩa thứ nhất – Dân tộc Mường: Người Mường (còn gọi là Mol, Mual, Moi) có dân số hơn 1,4 triệu người, đứng thứ 4 trong các dân tộc Việt Nam. Họ có cùng nguồn gốc với người Kinh từ tổ tiên Việt-Mường cổ, tập trung sinh sống chủ yếu tại Hòa Bình, Thanh Hóa và Phú Thọ.
Nghĩa thứ hai – Đơn vị cư trú: Từ “mường” còn chỉ đơn vị hành chính cổ truyền của người Mường và người Thái, là vùng đất do một lang (chúa đất) cai quản. Ví dụ: Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động là bốn mường lớn nổi tiếng ở Hòa Bình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mường”
Từ “Mường” có nguồn gốc từ ngôn ngữ bản địa của người Việt-Mường cổ, xuất hiện từ hàng nghìn năm trước. Theo các nhà ngôn ngữ học, người Mường và người Kinh có nguồn gốc chung, sự chia tách diễn ra từ thế kỷ VII-VIII và kết thúc vào thế kỷ XII.
Sử dụng từ “Mường” khi nói về dân tộc Mường, văn hóa Mường, hoặc khi chỉ các vùng đất, bản làng của đồng bào dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc.
Mường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “Mường” được dùng khi đề cập đến dân tộc Mường, ngôn ngữ tiếng Mường, văn hóa Mường, hoặc khi chỉ các đơn vị cư trú truyền thống như bản mường, làng mường ở vùng miền núi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Mường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người Mường có nền văn hóa đặc sắc với sử thi Đẻ đất đẻ nước.”
Phân tích: Dùng để chỉ dân tộc Mường và di sản văn hóa của họ.
Ví dụ 2: “Hòa Bình nổi tiếng với bốn mường lớn: Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động.”
Phân tích: Dùng để chỉ các vùng đất, đơn vị cư trú truyền thống của người Mường.
Ví dụ 3: “Tiếng Mường thuộc nhóm ngôn ngữ Việt-Mường, rất gần với tiếng Việt.”
Phân tích: Dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc Mường.
Ví dụ 4: “Nhà sàn là kiến trúc đặc trưng của văn hóa Mường.”
Phân tích: Dùng kết hợp với “văn hóa” để chỉ các giá trị truyền thống của dân tộc này.
Ví dụ 5: “Cồng chiêng Mường được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia.”
Phân tích: Dùng làm định ngữ để chỉ nghệ thuật âm nhạc đặc trưng của người Mường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Mường”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Mol (tên tự gọi) | Kinh (người Việt) |
| Mual | Thái |
| Bản mường | Đồng bằng |
| Làng mường | Thành thị |
| Xứ Mường | Miền xuôi |
| Vùng Mường | Vùng đồng bằng |
Dịch “Mường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mường | 芒族 (Máng zú) | Muong (ethnic group) | ムオン族 (Muon-zoku) | 므엉족 (Meuong-jok) |
Kết luận
Mường là gì? Tóm lại, Mường vừa là tên gọi dân tộc thiểu số có cùng nguồn gốc với người Việt, vừa chỉ đơn vị cư trú truyền thống ở miền núi phía Bắc. Hiểu đúng từ “Mường” giúp bạn khám phá nền văn hóa phong phú của Việt Nam.
