Dàn xếp là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Dàn xếp

Dàn xếp là gì? Dàn xếp là việc sắp xếp, thu xếp một vấn đề hoặc tình huống theo ý đồ định trước, thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ hành vi thao túng, sắp đặt kết quả không công bằng. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống, pháp luật và thể thao. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “dàn xếp” ngay bên dưới!

Dàn xếp nghĩa là gì?

Dàn xếp là hành động sắp đặt, bố trí một sự việc theo kế hoạch hoặc thoả thuận ngầm, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh. Đây là động từ ghép, trong đó “dàn” nghĩa là bày ra, sắp xếp; “xếp” nghĩa là đặt theo trật tự.

Nghĩa trung tính: “Dàn xếp” có thể chỉ việc thu xếp, giải quyết ổn thoả một vấn đề. Ví dụ: “Anh ấy dàn xếp công việc để nghỉ phép.”

Nghĩa tiêu cực: Trong nhiều trường hợp, dàn xếp mang hàm ý thao túng, gian lận — đặc biệt trong thể thao (dàn xếp tỷ số), kinh doanh (dàn xếp hợp đồng) hoặc pháp lý (dàn xếp nhân chứng).

Trong thể thao: “Dàn xếp tỷ số” là thuật ngữ chỉ hành vi bán độ, thoả thuận trước kết quả trận đấu — vi phạm nghiêm trọng đạo đức và pháp luật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dàn xếp”

Từ “dàn xếp” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để chỉ việc sắp đặt, thu xếp công việc. Theo thời gian, từ này mang thêm sắc thái tiêu cực khi gắn với các hành vi gian lận.

Sử dụng “dàn xếp” khi nói về việc sắp xếp, giải quyết vấn đề hoặc khi muốn chỉ hành vi thao túng, sắp đặt kết quả theo ý đồ riêng.

Cách sử dụng “Dàn xếp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dàn xếp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dàn xếp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dàn xếp” thường dùng khi nói về việc thu xếp công việc, hoặc ám chỉ ai đó đang thao túng tình huống. Ví dụ: “Chắc có người dàn xếp trước rồi.”

Trong văn viết: “Dàn xếp” xuất hiện trong báo chí (dàn xếp tỷ số), văn bản pháp luật (dàn xếp chứng cứ), và các bài phân tích về gian lận, tham nhũng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dàn xếp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dàn xếp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy dàn xếp lịch họp để mọi người đều tham dự được.”

Phân tích: Nghĩa trung tính, chỉ việc sắp xếp, bố trí hợp lý.

Ví dụ 2: “Trận đấu bị nghi ngờ dàn xếp tỷ số.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi bán độ, gian lận trong thể thao.

Ví dụ 3: “Hai bên đã dàn xếp ổn thoả vụ tranh chấp.”

Phân tích: Nghĩa trung tính, tương tự “hoà giải”, “thoả thuận”.

Ví dụ 4: “Anh ta bị cáo buộc dàn xếp nhân chứng để thoát tội.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi thao túng trong tố tụng.

Ví dụ 5: “Mọi thứ đã được dàn xếp từ trước, không ai ngạc nhiên về kết quả.”

Phân tích: Hàm ý sự việc bị sắp đặt, thiếu minh bạch hoặc công bằng.

“Dàn xếp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dàn xếp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sắp đặt Tự nhiên
Thu xếp Ngẫu nhiên
Bố trí Minh bạch
Sắp xếp Công bằng
Thao túng Trung thực
Điều phối Khách quan

Kết luận

Dàn xếp là gì? Tóm lại, dàn xếp là hành động sắp đặt, thu xếp sự việc — có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh, đặc biệt nghiêm trọng khi liên quan đến gian lận, thao túng kết quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.