Đại cương là gì? 📚 Nghĩa đầy đủ

Đại cương là gì? Đại cương là những nét chính, phần cơ bản và tổng quát nhất của một vấn đề, lĩnh vực hay môn học. Đây là từ Hán Việt quen thuộc trong giáo dục và nghiên cứu khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đại cương” với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Đại cương nghĩa là gì?

Đại cương là phần nền tảng, khái quát nhất của một lĩnh vực, thường dùng để giới thiệu những kiến thức cơ bản trước khi đi sâu vào chuyên môn. Đây là danh từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong học thuật.

Trong tiếng Việt, từ “đại cương” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ những nét lớn, điểm chính yếu của một vấn đề. Ví dụ: “Đại cương lịch sử Việt Nam.”

Trong giáo dục: Chỉ các môn học nền tảng ở bậc đại học như Toán đại cương, Vật lý đại cương, Hóa học đại cương.

Trong văn bản: Phần mở đầu trình bày tổng quan nội dung. Ví dụ: “Phần đại cương của luận văn.”

Đại cương có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại cương” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “đại” (大) nghĩa là lớn và “cương” (綱) nghĩa là dây lớn, nét chính. Nghĩa gốc chỉ sợi dây chính của lưới, từ đó mở rộng thành những điểm then chốt, cốt lõi.

Sử dụng “đại cương” khi muốn nói về phần tổng quát, cơ bản của một lĩnh vực hoặc môn học.

Cách sử dụng “Đại cương”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại cương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại cương” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phần cơ bản, tổng quát. Ví dụ: đại cương triết học, đại cương văn học.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất khái quát. Ví dụ: kiến thức đại cương, môn đại cương.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại cương”

Từ “đại cương” được dùng phổ biến trong học thuật, giáo dục và nghiên cứu:

Ví dụ 1: “Sinh viên năm nhất phải học các môn đại cương trước.”

Phân tích: Chỉ các môn học nền tảng bắt buộc ở đại học.

Ví dụ 2: “Cuốn sách trình bày đại cương về y học cổ truyền.”

Phân tích: Chỉ phần giới thiệu tổng quan một lĩnh vực.

Ví dụ 3: “Anh ấy chỉ nắm được đại cương, chưa hiểu sâu vấn đề.”

Phân tích: Chỉ hiểu biết ở mức khái quát, chưa chi tiết.

Ví dụ 4: “Phần đại cương của luận án cần viết rõ ràng.”

Phân tích: Chỉ phần mở đầu giới thiệu nội dung chính.

Ví dụ 5: “Toán đại cương là môn khó với nhiều sinh viên.”

Phân tích: Tên môn học cơ sở về toán ở bậc đại học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại cương”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại cương” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đại cương” với “đại khái” (sơ sài, qua loa).

Cách dùng đúng: “Kiến thức đại cương” (nền tảng), không phải “kiến thức đại khái” (hời hợt).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đại cang” hoặc “đại cuơng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đại cương” với dấu ngã.

“Đại cương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại cương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổng quát Chi tiết
Khái quát Chuyên sâu
Cơ bản Nâng cao
Nền tảng Chuyên ngành
Tổng quan Cụ thể
Căn bản Chuyên biệt

Kết luận

Đại cương là gì? Tóm lại, đại cương là phần cơ bản, tổng quát của một lĩnh vực hay môn học. Hiểu đúng từ “đại cương” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ học thuật chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.