Hử là gì? 😮 Nghĩa, giải thích từ Hử

Hử là gì? Hử là thán từ trong tiếng Việt, dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc bất bình khi đặt câu hỏi. Từ này thường xuất hiện ở cuối câu trong giao tiếp thân mật, mang sắc thái hỏi nhẹ nhàng hoặc hơi trách móc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “hử” nhé!

Hử nghĩa là gì?

Hử là tiếng giọng mũi thốt ra, biểu lộ sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc bất bình, phản đối trong giao tiếp. Đây là thán từ dùng để hỏi, tương tự như “hả” hoặc “hở” trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp đời thường, từ “hử” mang nhiều sắc thái:

Biểu thị sự thắc mắc nhẹ nhàng: Khi muốn hỏi lại điều gì đó một cách thân mật, không quá nghiêm túc. Ví dụ: “Sao thế hử?” tương đương “Sao vậy hả?”.

Biểu thị sự trách móc nhẹ: Khi tỏ ý không hài lòng nhưng vẫn giữ thái độ gần gũi. Ví dụ: “Lại còn cãi hử?” thể hiện sự không đồng tình.

Biểu thị sự ngạc nhiên: Khi bất ngờ trước một thông tin hoặc hành động nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hử”

Từ “hử” có nguồn gốc thuần Việt, là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh phát ra từ mũi khi hỏi. Trong chữ Nôm, “hử” được viết bằng chữ 嘘 hoặc 噓, cùng gốc với các từ hờ, hư, hừ, hứ.

Sử dụng từ “hử” khi muốn đặt câu hỏi trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc khi tỏ thái độ ngạc nhiên, trách móc nhẹ.

Hử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hử” được dùng khi hỏi trong giao tiếp thân mật với bạn bè, người thân, hoặc khi muốn thể hiện sự ngạc nhiên, bất bình một cách nhẹ nhàng, không quá gay gắt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Làm gì mà ầm lên thế hử?”

Phân tích: Câu hỏi mang tính trách móc nhẹ, thể hiện sự không hài lòng trước tiếng ồn.

Ví dụ 2: “Sao thế hử? Có chuyện gì à?”

Phân tích: Dùng để hỏi thăm một cách thân mật, thể hiện sự quan tâm.

Ví dụ 3: “Lại còn cãi hử?”

Phân tích: Biểu thị sự bất bình, không đồng tình với hành động cãi lại.

Ví dụ 4: “Em không nghe lời hử?”

Phân tích: Câu hỏi mang tính nhắc nhở, trách móc nhẹ nhàng.

Ví dụ 5: “Đi đâu mà giờ này mới về hử?”

Phân tích: Thể hiện sự thắc mắc pha chút lo lắng hoặc trách móc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hử”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hả
Hở Vâng
Sao Dạ
Phải
Ư Đúng
Nhỉ Rồi

Dịch “Hử” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hử 嗯?(Ńg?) Huh? え?(E?) 응? (Eung?)

Kết luận

Hử là gì? Tóm lại, “hử” là thán từ dùng để hỏi trong giao tiếp thân mật, biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc trách móc nhẹ. Hiểu đúng từ “hử” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tinh tế hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.