Hội là gì? 👥 Ý nghĩa, cách dùng từ Hội
Hội là gì? Hội là tổ chức tự nguyện của công dân cùng chung mục đích, sở thích hoặc ngành nghề, hoạt động không vì lợi nhuận. Ngoài ra, “hội” còn mang nghĩa là dịp vui chơi, lễ hội truyền thống hoặc cơ hội gặp gỡ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hội” trong tiếng Việt nhé!
Hội nghĩa là gì?
Hội là tổ chức tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam cùng ngành nghề, cùng sở thích, có chung mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên, hoạt động thường xuyên và không vì mục tiêu lợi nhuận. Đây là định nghĩa pháp lý được quy định trong Nghị định 126/2024/NĐ-CP.
Trong tiếng Việt, từ “hội” còn mang nhiều nghĩa khác:
Nghĩa chỉ tổ chức, đoàn thể: Hội là nhóm người liên kết với nhau vì mục đích chung như Hội Nhà văn, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh, Hội đồng hương.
Nghĩa chỉ lễ hội, ngày vui: Hội còn dùng để chỉ dịp vui chơi, sinh hoạt cộng đồng mang tính truyền thống như hội làng, hội chùa, hội Lim, hội Gióng. Câu “Vui như mở hội” thể hiện niềm vui rộn ràng.
Nghĩa chỉ cuộc họp, gặp gỡ: Hội nghị, hội thảo, hội đàm là các cuộc họp bàn bạc công việc. “Hội ngộ” nghĩa là gặp gỡ sau thời gian xa cách.
Nghĩa chỉ cơ hội, dịp may: Cơ hội, vận hội, thời hội đều chỉ dịp thuận lợi hiếm có. “Nghìn năm mới có hội này” nhấn mạnh dịp may hiếm gặp.
Nghĩa tập hợp đủ: “Hội đủ điều kiện” nghĩa là tập hợp đầy đủ các yếu tố cần thiết.
Nguồn gốc và xuất xứ của Hội
Từ “hội” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán viết là 會 (huì), mang nghĩa gốc là hợp lại, tụ họp. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm “hội” đã xuất hiện từ xa xưa gắn với sinh hoạt cộng đồng làng xã.
Sử dụng từ “hội” khi nói về tổ chức, đoàn thể, các dịp lễ hội truyền thống, cuộc họp hoặc khi muốn diễn đạt sự tập hợp, gặp gỡ.
Hội sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hội” được dùng khi nói về tổ chức xã hội, đoàn thể nghề nghiệp, các lễ hội văn hóa truyền thống, cuộc họp bàn công việc, hoặc khi diễn tả cơ hội, dịp may trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hội
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hội” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy là thành viên Hội Nhà văn Việt Nam.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tổ chức, đoàn thể quy tụ những người cùng nghề nghiệp sáng tác văn học.
Ví dụ 2: “Mùa xuân, làng tôi mở hội đình rất vui.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lễ hội truyền thống, sinh hoạt văn hóa cộng đồng của làng xã.
Ví dụ 3: “Công ty tổ chức hội nghị tổng kết cuối năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cuộc họp chính thức để bàn bạc, tổng kết công việc.
Ví dụ 4: “Đây là cơ hội vàng để phát triển sự nghiệp.”
Phân tích: “Cơ hội” chỉ dịp thuận lợi, thời điểm tốt để thực hiện điều gì đó.
Ví dụ 5: “Ứng viên đã hội đủ các tiêu chuẩn tuyển dụng.”
Phân tích: “Hội đủ” nghĩa là tập hợp đầy đủ, đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hội
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đoàn thể | Cá nhân |
| Tổ chức | Đơn lẻ |
| Hiệp hội | Riêng rẽ |
| Câu lạc bộ | Tách biệt |
| Liên đoàn | Phân tán |
| Hội đoàn | Cô lập |
Dịch Hội sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hội | 會 (Huì) | Association / Festival | 会 (Kai) | 회 (Hoe) |
Kết luận
Hội là gì? Tóm lại, hội là tổ chức tự nguyện của những người cùng chung mục đích, đồng thời còn mang nghĩa lễ hội, cuộc họp hoặc cơ hội trong tiếng Việt.
