Đũng là gì? 😏 Nghĩa Đũng chi tiết

Đũng là gì? Đũng là phần vải nối hai ống quần ở phía dưới, nằm ở vị trí đáy quần, che vùng đáy cơ thể người mặc. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực may mặc và thời trang. Cùng tìm hiểu cách sử dụng từ “đũng” và các kiểu đũng quần phổ biến ngay bên dưới!

Đũng nghĩa là gì?

Đũng là danh từ chỉ phần vải ở đáy quần, nơi hai ống quần giao nhau, có chức năng che phủ và tạo sự thoải mái cho người mặc. Đây là bộ phận quan trọng quyết định độ vừa vặn và thoáng mát của quần.

Trong tiếng Việt, từ “đũng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ phần đáy quần, nơi nối hai ống quần lại với nhau. Ví dụ: “đũng quần”, “đũng rộng”, “đũng hẹp”.

Trong may mặc: Đũng là thuật ngữ kỹ thuật để chỉ cấu tạo phần dưới của quần, ảnh hưởng đến kiểu dáng và sự thoải mái.

Trong đời sống: Từ “đũng” thường dùng khi mô tả quần bị rách, bị chật hoặc khi chọn mua quần phù hợp.

Đũng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đũng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ khi người Việt bắt đầu may quần hai ống thay cho váy hoặc khố truyền thống. Từ này gắn liền với sự phát triển của nghề may và văn hóa trang phục Việt Nam.

Sử dụng “đũng” khi nói về cấu tạo quần hoặc mô tả vấn đề liên quan đến phần đáy quần.

Cách sử dụng “Đũng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đũng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đũng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận của quần. Ví dụ: đũng quần, phần đũng, đường đũng.

Kết hợp tính từ: Mô tả đặc điểm của đũng. Ví dụ: đũng rộng, đũng thấp, đũng cao, đũng chật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đũng”

Từ “đũng” được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và lĩnh vực thời trang:

Ví dụ 1: “Chiếc quần này đũng hơi thấp, mặc không thoải mái.”

Phân tích: Danh từ kết hợp tính từ, mô tả độ cao thấp của đũng quần.

Ví dụ 2: “Quần jean đũng rộng đang là xu hướng thời trang năm nay.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thời trang, chỉ kiểu dáng quần.

Ví dụ 3: “Con rách đũng quần rồi, mẹ vá lại cho nhé.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp gia đình, chỉ vị trí quần bị hỏng.

Ví dụ 4: “Khi may quần, phần đũng cần được đo chính xác để người mặc thoải mái.”

Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật trong nghề may.

Ví dụ 5: “Em thích quần đũng thụng, trông năng động hơn.”

Phân tích: Danh từ kết hợp tính từ “thụng” chỉ kiểu đũng rộng, trễ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đũng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đũng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đũng” với “đùi” khi nói về quần.

Cách dùng đúng: “Đũng” là phần đáy quần, “đùi” là phần ống quần che đùi chân.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đụng” hoặc “đủng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đũng” với dấu ngã.

“Đũng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đũng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đáy quần Cạp quần
Phần đũng Ống quần
Đũng quần Lưng quần
Chân đáy Lai quần
Giữa đáy Thân quần
Phần nối ống Túi quần

Kết luận

Đũng là gì? Tóm lại, đũng là phần vải nối hai ống quần ở đáy, quyết định sự thoải mái khi mặc. Hiểu đúng từ “đũng” giúp bạn chọn quần phù hợp và giao tiếp chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.