Dợm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích từ Dợm
Dợm là gì? Dợm là động từ chỉ hành động chuẩn bị làm việc gì đó nhưng chưa thực hiện, mới chỉ có ý định hoặc vừa bắt đầu rồi dừng lại. Từ này thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp đời thường để diễn tả sự do dự, ngập ngừng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “dợm” nhé!
Dợm nghĩa là gì?
Dợm là hành động chuẩn bị thực hiện một việc nào đó nhưng còn chần chừ, chưa làm ngay hoặc vừa khởi động đã dừng lại. Đây là từ thuần Việt, thường đi kèm với các động từ khác để tạo thành cụm từ.
Trong giao tiếp hàng ngày, “dợm” thể hiện trạng thái:
Sự do dự, ngập ngừng: Khi ai đó muốn làm gì nhưng còn đắn đo. Ví dụ: “Cô ấy dợm nói rồi lại thôi” – nghĩa là định nói nhưng chưa nói.
Hành động bắt đầu dở dang: Mới khởi động một cử chỉ rồi dừng lại. Ví dụ: “Anh dợm đứng dậy” – vừa nhổm người lên nhưng chưa đứng hẳn.
Trong văn học: Từ “dợm” được các nhà văn sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật một cách tinh tế, thể hiện sự lưỡng lự trong suy nghĩ và hành động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dợm”
Từ “dợm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học truyền thống. Đây là từ đơn âm tiết, mang âm hưởng nhẹ nhàng, phù hợp để diễn tả những hành động chưa dứt khoát.
Sử dụng “dợm” khi muốn miêu tả ai đó chuẩn bị làm việc gì nhưng còn do dự, hoặc hành động mới bắt đầu đã tạm dừng.
Dợm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dợm” được dùng khi miêu tả hành động chuẩn bị nhưng chưa thực hiện, thể hiện sự ngập ngừng, do dự trong cử chỉ hoặc lời nói.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dợm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dợm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô gái dợm bước đi rồi quay lại nhìn anh.”
Phân tích: Cô gái chuẩn bị bước đi nhưng chưa đi hẳn, còn lưu luyến quay lại.
Ví dụ 2: “Ông lão dợm đứng dậy nhưng chân đã mỏi.”
Phân tích: Ông lão có ý định đứng lên, vừa nhổm người nhưng chưa đứng được vì mệt.
Ví dụ 3: “Nó dợm nói điều gì đó rồi lại im lặng.”
Phân tích: Định mở lời nhưng còn do dự nên thôi không nói.
Ví dụ 4: “Anh dợm với tay lấy cuốn sách trên kệ.”
Phân tích: Anh chuẩn bị đưa tay lên lấy sách, hành động mới bắt đầu.
Ví dụ 5: “Bà mẹ dợm khóc khi nhìn con trai ra đi.”
Phân tích: Bà mẹ sắp khóc, nước mắt chực trào nhưng cố kìm nén.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dợm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dợm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Định | Thực hiện |
| Chực | Hoàn thành |
| Sắp sửa | Dứt khoát |
| Chuẩn bị | Quyết đoán |
| Ngập ngừng | Mạnh dạn |
| Do dự | Kiên quyết |
Dịch “Dợm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dợm | 欲 (Yù) | About to / Hesitate | しかける (Shikakeru) | 망설이다 (Mangseorida) |
Kết luận
Dợm là gì? Tóm lại, dợm là từ chỉ hành động chuẩn bị làm việc gì đó nhưng còn do dự, chưa thực hiện hoàn toàn. Hiểu đúng từ “dợm” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp và viết văn.
