Làn đường là gì? 🛣️ Ý nghĩa, cách dùng Làn đường

Làn đường là gì? Làn đường là một phần của phần đường xe chạy được chia theo chiều dọc, có bề rộng đủ cho phương tiện lưu thông an toàn. Các làn đường được phân tách bằng vạch kẻ sơn hoặc dải phân cách, giúp điều tiết giao thông và giảm thiểu tai nạn. Cùng tìm hiểu chi tiết về khái niệm, cách phân biệt và quy định liên quan đến làn đường nhé!

Làn đường nghĩa là gì?

Làn đường là một phần của phần đường xe chạy, được chia theo chiều dọc của đường và có bề rộng đủ cho xe di chuyển an toàn. Đây là khái niệm cơ bản trong Luật Giao thông đường bộ Việt Nam.

Theo quy định, làn đường được phân biệt rõ ràng bằng vạch kẻ đường hoặc biển báo, giúp phân chia các phương tiện và đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông.

Phân loại làn đường: Làn đường một chiều dành cho phương tiện di chuyển theo một hướng. Làn đường dành riêng cho từng loại xe như ô tô, xe máy, xe buýt. Làn ngoài cùng bên phải thường dành cho xe máy, xe đạp; làn giữa và bên trái dành cho ô tô.

Trong giao thông đô thị: Việc đi đúng làn đường giúp lưu thông thông suốt, tránh ùn tắc và giảm nguy cơ va chạm, đặc biệt tại các tuyến đường đông đúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làn đường”

Từ “làn đường” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “làn” (dải, lớp) và “đường” (tuyến giao thông). Khái niệm này được quy định chính thức trong Luật Giao thông đường bộ 2008 và Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.

Sử dụng “làn đường” khi nói về phần đường được phân chia cho phương tiện lưu thông, trong các quy định giao thông hoặc khi hướng dẫn lái xe.

Làn đường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làn đường” được dùng trong lĩnh vực giao thông đường bộ, khi mô tả cấu trúc đường, hướng dẫn lái xe, hoặc trong các văn bản pháp luật về an toàn giao thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làn đường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làn đường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe máy phải đi vào làn đường ngoài cùng bên phải.”

Phân tích: Chỉ quy định về vị trí lưu thông dành cho xe máy trên đường có nhiều làn.

Ví dụ 2: “Khi chuyển làn đường, tài xế phải bật xi nhan báo hiệu trước.”

Phân tích: Mô tả quy tắc an toàn khi thay đổi vị trí lưu thông trên đường.

Ví dụ 3: “Đường cao tốc có 4 làn đường cho xe chạy cùng chiều.”

Phân tích: Mô tả cấu trúc của tuyến đường cao tốc với nhiều làn xe.

Ví dụ 4: “Lỗi đi sai làn đường bị phạt từ 4 đến 6 triệu đồng đối với ô tô.”

Phân tích: Nói về mức xử phạt vi phạm giao thông liên quan đến làn đường.

Ví dụ 5: “Làn đường dành riêng cho xe buýt nhanh BRT được sơn màu đỏ.”

Phân tích: Chỉ loại làn đường đặc biệt dành cho phương tiện công cộng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làn đường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làn đường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làn xe Lề đường
Phần đường Vỉa hè
Tuyến đường Dải phân cách
Đường chạy Đường cấm
Lối đi Ngõ cụt
Luồng xe Khu vực cấm xe

Dịch “Làn đường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làn đường 车道 (Chēdào) Lane 車線 (Shasen) 차선 (Chaseon)

Kết luận

Làn đường là gì? Tóm lại, làn đường là phần đường xe chạy được chia theo chiều dọc, có bề rộng đủ cho phương tiện lưu thông an toàn. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn tuân thủ luật giao thông và đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.