Dò là gì? 🔍 Ý nghĩa và cách hiểu từ Dò

Dò là gì? Dò là hành động tìm kiếm, thăm dò hoặc thận trọng xem xét để phát hiện điều gì đó chưa rõ ràng. Từ “dò” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như dò đường, dò la tin tức, dò xét thái độ người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “dò” trong tiếng Việt nhé!

Dò nghĩa là gì?

Dò là động từ chỉ hành động tìm kiếm, thăm dò một cách cẩn thận, từ từ để phát hiện hoặc xác định điều gì đó. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “dò” mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau:

Trong giao tiếp đời thường: “Dò” thường đi kèm với các từ khác tạo thành cụm từ như “dò đường” (tìm đường đi), “dò la” (tìm hiểu thông tin), “dò hỏi” (hỏi thăm dò), “dò xét” (quan sát thận trọng).

Trong âm nhạc: “Dò” còn có nghĩa là tìm đúng cao độ, giai điệu. Ví dụ: “dò nốt nhạc”, “dò phím đàn”.

Trong kỹ thuật: “Dò” được dùng với nghĩa phát hiện, kiểm tra như “dò mìn”, “dò sóng”, “dò tín hiệu”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dò”

Từ “dò” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh thói quen quan sát, thận trọng của người Việt trong cuộc sống.

Sử dụng từ “dò” khi muốn diễn tả hành động tìm kiếm cẩn thận, thăm dò ý kiến hoặc xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động.

Dò sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dò” được dùng khi tìm đường đi, thăm dò thông tin, xem xét thái độ người khác, hoặc trong kỹ thuật khi cần phát hiện, kiểm tra tín hiệu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dò”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dò” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy dò đường trong đêm tối để tìm lối về nhà.”

Phân tích: “Dò đường” nghĩa là tìm kiếm, xác định hướng đi một cách cẩn thận khi không rõ đường.

Ví dụ 2: “Cô ấy dò la tin tức về người yêu cũ trên mạng xã hội.”

Phân tích: “Dò la” chỉ hành động tìm hiểu, thu thập thông tin một cách kín đáo.

Ví dụ 3: “Mẹ dò hỏi con gái về chuyện bạn trai.”

Phân tích: “Dò hỏi” là cách hỏi thăm dò, gián tiếp để biết thông tin mà không hỏi trực tiếp.

Ví dụ 4: “Bộ đội công binh dò mìn trước khi đoàn xe đi qua.”

Phân tích: “Dò mìn” là thuật ngữ quân sự, chỉ việc tìm kiếm và phát hiện mìn chôn dưới đất.

Ví dụ 5: “Em bé đang dò từng nốt nhạc trên cây đàn piano.”

Phân tích: “Dò nốt” nghĩa là tìm đúng phím đàn tương ứng với cao độ âm thanh cần chơi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dò”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dò”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thăm dò Bỏ qua
Tìm kiếm Lơ là
Xem xét Phớt lờ
Dò la Thờ ơ
Thám thính Cẩu thả
Rà soát Vội vàng

Dịch “Dò” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
探 (Tàn) Probe / Search 探る (Saguru) 탐색하다 (Tamsaekhada)

Kết luận

Dò là gì? Tóm lại, “dò” là hành động tìm kiếm, thăm dò cẩn thận để phát hiện điều chưa rõ. Hiểu đúng từ “dò” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.