Đá là gì? 🪨 Nghĩa Đá, giải thích

Đá là gì? Đá là vật chất rắn tự nhiên được hình thành từ khoáng chất, hoặc chỉ nước đông cứng thành băng. Đây là từ đa nghĩa quen thuộc trong đời sống người Việt, vừa là danh từ vừa là động từ. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “đá” ngay bên dưới!

Đá nghĩa là gì?

Đá là danh từ chỉ vật chất rắn chắc trong tự nhiên, được cấu tạo từ các khoáng chất qua hàng triệu năm. Ngoài ra, “đá” còn là động từ chỉ hành động dùng chân đẩy mạnh.

Trong tiếng Việt, từ “đá” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Đá (khoáng vật): Chỉ vật liệu rắn tự nhiên như đá granite, đá vôi, đá cuội, đá quý.

Nghĩa 2 – Đá (nước đông): Chỉ nước đã đông cứng thành băng. Ví dụ: đá lạnh, đá viên, nước đá.

Nghĩa 3 – Động từ: Hành động dùng chân đẩy mạnh. Ví dụ: đá bóng, đá cầu, đá vào.

Nghĩa bóng: “Đá” còn dùng trong tiếng lóng với nghĩa loại bỏ, chia tay. Ví dụ: “bị đá” nghĩa là bị người yêu chia tay.

Đá có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đá” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa khi con người bắt đầu sử dụng đá làm công cụ lao động và xây dựng. Đá gắn liền với lịch sử phát triển văn minh loài người từ thời đồ đá.

Sử dụng “đá” khi nói về khoáng vật, nước đông hoặc hành động dùng chân đẩy.

Cách sử dụng “Đá”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đá” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật chất rắn hoặc nước đông. Ví dụ: hòn đá, cục đá, viên đá lạnh.

Động từ: Chỉ hành động dùng chân đẩy mạnh. Ví dụ: đá bóng, đá cầu, đá vào cửa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đá”

Từ “đá” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngôi nhà được xây bằng đá rất kiên cố.”

Phân tích: Danh từ chỉ vật liệu xây dựng từ khoáng vật.

Ví dụ 2: “Cho tôi một ly trà đá.”

Phân tích: Danh từ chỉ nước đông cứng, dùng để làm lạnh đồ uống.

Ví dụ 3: “Cầu thủ đá bóng vào lưới ghi bàn thắng.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động dùng chân đẩy quả bóng.

Ví dụ 4: “Anh ấy vừa bị người yêu đá.”

Phân tích: Tiếng lóng, nghĩa bóng chỉ việc bị chia tay.

Ví dụ 5: “Chiếc nhẫn đá quý này rất đắt tiền.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại khoáng vật quý hiếm dùng làm trang sức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đá”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đá” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đá” với “đà” (sức mạnh, động lực).

Cách dùng đúng: “Hòn đá to” (không phải “hòn đà to”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đả” (đánh, công kích).

Cách dùng đúng: “Đá bóng” (không phải “đả bóng”).

“Đá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sỏi Đất
Cuội Cát
Nham thạch Nước
Băng (nghĩa nước đông) Bùn
Đạp (nghĩa động từ) Mềm
Sút (nghĩa động từ) Lỏng

Kết luận

Đá là gì? Tóm lại, đá là vật chất rắn tự nhiên hoặc nước đông cứng, đồng thời là động từ chỉ hành động dùng chân đẩy. Hiểu đúng từ “đá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.