Cộ là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng từ Cộ

Cộ là gì? Cộ là từ thuần Việt mang hai nghĩa chính: một loại xe không bánh do trâu bò kéo (xe quệt), hoặc tính từ chỉ sự to lớn của cơ thể. Đây là từ phương ngữ phổ biến ở Nam Bộ và miền núi, đồng thời cũng được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cộ” nhé!

Cộ nghĩa là gì?

Cộ là từ thuần Việt có hai nghĩa: (1) Danh từ chỉ loại xe không có bánh, do trâu bò kéo trượt trên mặt đất, còn gọi là xe quệt; (2) Tính từ miêu tả cơ thể hoặc bộ phận cơ thể to lớn, đồ sộ.

Nghĩa danh từ: “Cộ” là phương tiện vận chuyển truyền thống, không có bánh xe mà trượt trực tiếp trên đất phẳng hoặc bùn ướt. Trâu bò kéo cộ để chở lúa, củi, nông sản từ đồng về nhà.

Nghĩa tính từ: Trong khẩu ngữ, “cộ” dùng để miêu tả sự to lớn. Ví dụ: “Thân hình to cộ”, “Con voi cộ”, “Đôi sừng to cộ”.

Nghĩa động từ: “Cộ” còn là động từ chỉ hành động kéo bằng sức trâu bò. Ví dụ: “Cho trâu cộ lúa từ ngoài đồng về.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cộ”

Từ “cộ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống nông nghiệp Việt Nam. Từ này gắn liền với văn hóa lao động của người dân vùng đồng bằng Nam Bộ và các tỉnh miền núi.

Sử dụng “cộ” khi nói về phương tiện vận chuyển truyền thống, hoặc khi muốn miêu tả sự to lớn của cơ thể trong giao tiếp thân mật.

Cộ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cộ” được dùng khi mô tả xe quệt trong nông nghiệp, hoặc khi miêu tả người, vật có thân hình to lớn trong giao tiếp đời thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cộ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trâu kéo cộ lúa từ ruộng về sân phơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loại xe quệt dùng để chở lúa trong nông nghiệp.

Ví dụ 2: “Thằng bé ấy lớn nhanh quá, giờ thân hình to cộ rồi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả cơ thể to lớn, vạm vỡ.

Ví dụ 3: “Cho trâu cộ củi từ rừng về nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động kéo bằng sức trâu.

Ví dụ 4: “Con voi cộ đi lại trong khu bảo tồn.”

Phân tích: Dùng tính từ “cộ” để nhấn mạnh kích thước to lớn của con voi.

Ví dụ 5: “Ngày xưa ông bà hay dùng cộ để vận chuyển nông sản.”

Phân tích: Dùng danh từ “cộ” trong ngữ cảnh kể về phương tiện truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cộ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xe quệt Nhỏ bé
To lớn Gầy gò
Đồ sộ Mảnh khảnh
Vạm vỡ Ốm yếu
Khổng lồ Bé nhỏ
To đùng Nhỏ nhắn

Dịch “Cộ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cộ (xe quệt) 拖车 (Tuōchē) Sledge / Sled そり (Sori) 썰매 (Sseolmae)
Cộ (to lớn) 巨大 (Jùdà) Huge / Large 巨大 (Kyodai) 거대한 (Geodaehan)

Kết luận

Cộ là gì? Tóm lại, “cộ” là từ thuần Việt chỉ loại xe quệt truyền thống hoặc miêu tả sự to lớn của cơ thể. Hiểu đúng từ “cộ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.