Binh Nghiệp là gì? 🎖️ Nghĩa, giải thích trong quân sự

Binh nghiệp là gì? Binh nghiệp là nghề binh, sự nghiệp quân sự của những người tự nguyện gắn bó và công tác lâu dài trong quân đội. Đây là thuật ngữ Hán-Việt chỉ con đường sự nghiệp của sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “binh nghiệp” trong tiếng Việt nhé!

Binh nghiệp nghĩa là gì?

Binh nghiệp là danh từ chỉ nghề binh lính, sự nghiệp quân sự của một người trong quân đội. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “binh” (兵) nghĩa là quân lính, binh sĩ và “nghiệp” (業) nghĩa là nghề nghiệp, sự nghiệp.

Trong ngữ cảnh hiện đại, binh nghiệp dùng để chỉ những người tự nguyện gắn bó, công tác lâu dài trong Quân đội như sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng. Những người này được gọi là “lấy binh làm nghiệp”.

Trong văn học và lịch sử, “binh nghiệp” thường xuất hiện khi nói về cuộc đời binh nghiệp của các tướng lĩnh, anh hùng dân tộc đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Binh nghiệp”

Từ “binh nghiệp” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi xã hội có sự phân chia rõ ràng giữa “sĩ – nông – công – thương” và nghề binh. Đây là cách gọi trang trọng cho con đường sự nghiệp trong quân ngũ.

Sử dụng từ “binh nghiệp” khi nói về sự nghiệp quân sự, con đường binh nghiệp của sĩ quan hoặc khi mô tả cuộc đời phụng sự trong quân đội.

Binh nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “binh nghiệp” được dùng khi nói về nghề nghiệp quân sự, sự nghiệp trong quân đội, hoặc khi mô tả con đường phụng sự của sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Binh nghiệp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “binh nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy có cuộc đời binh nghiệp vẻ vang với hơn 30 năm phục vụ trong quân đội.”

Phân tích: Dùng để mô tả sự nghiệp quân sự lâu dài và đáng tự hào của một người.

Ví dụ 2: “Anh quyết định theo đường binh nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.”

Phân tích: Chỉ việc lựa chọn nghề nghiệp trong quân đội làm hướng đi tương lai.

Ví dụ 3: “Con đường binh nghiệp đòi hỏi sự kỷ luật và hy sinh lớn lao.”

Phân tích: Nhấn mạnh những yêu cầu và thử thách của nghề quân nhân.

Ví dụ 4: “Vị tướng đã cống hiến cả đời cho binh nghiệp, bảo vệ non sông.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ca ngợi sự nghiệp quân sự của một người.

Ví dụ 5: “Nhiều thanh niên có định hướng binh nghiệp từ khi còn nhỏ.”

Phân tích: Chỉ việc xác định mục tiêu theo đuổi nghề nghiệp quân sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Binh nghiệp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “binh nghiệp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghề binh Nghề dân sự
Sự nghiệp quân sự Nghề thương mại
Đường binh Nghề nông
Nghiệp quân nhân Nghề công chức
Võ nghiệp Văn nghiệp
Quân nghiệp Nghề tự do

Dịch “Binh nghiệp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Binh nghiệp 兵業 (Bīngyè) Military career 軍歴 (Gunreki) 병역 (Byeongyeok)

Kết luận

Binh nghiệp là gì? Tóm lại, binh nghiệp là nghề binh, sự nghiệp quân sự của những người tự nguyện gắn bó lâu dài với quân đội. Hiểu đúng từ “binh nghiệp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về con đường sự nghiệp trong quân ngũ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.