Chước là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích từ Chước

Chước là gì? Chước là danh từ chỉ mưu kế, cách khôn khéo để thoát khỏi thế bí hoặc giải quyết việc khó khăn. Ngoài ra, “chước” còn là động từ mang nghĩa miễn, giảm những điều đáng lẽ phải làm theo xã giao hoặc tục lệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chước” nhé!

Chước nghĩa là gì?

Chước là danh từ Hán Việt, nghĩa là mưu kế, mẹo vặt, cách thức khôn khéo để giải quyết vấn đề hoặc thoát khỏi tình thế khó khăn. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển và thành ngữ Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “chước” có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Danh từ: Chỉ mưu kế, kế sách để đối phó với tình huống. Câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều: “Thừa cơ lẻn bước ra đi, Ba mươi sáu chước, chước gì là hơn?” thể hiện rõ nghĩa này.

Nghĩa 2 – Động từ: Miễn, giảm những việc đáng lẽ phải làm theo phép xã giao hoặc tục lệ. Ví dụ: “Xin chước cho”, “Chước lễ” (miễn lễ nghi).

Các từ ghép phổ biến: Mưu chước, âm mưu quỷ chước, bày mưu đặt chước, châm chước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chước”

Từ “chước” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “酌” trong tiếng Hán, nghĩa gốc là rót rượu, sau mở rộng thành liệu làm, đắn đo, tính toán. Từ này đã được Việt hóa và sử dụng rộng rãi trong văn học.

Sử dụng từ “chước” khi nói về mưu kế, kế sách hoặc khi muốn xin miễn giảm nghi lễ, phép tắc xã giao.

Chước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chước” được dùng khi bàn về mưu kế, kế sách trong các tình huống khó khăn, hoặc khi xin phép miễn giảm các nghi thức xã giao, tục lệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ba mươi sáu chước, chước gì là hơn?”

Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều, ý nói trong 36 kế sách, kế nào là tốt nhất. Ở đây “chước” mang nghĩa mưu kế.

Ví dụ 2: “Ai hay chước quỷ mưu thần.” (Nguyễn Đình Chiểu)

Phân tích: “Chước quỷ” chỉ những mưu kế xảo quyệt, quỷ quái của kẻ xấu.

Ví dụ 3: “Tôi bận không đến được, xin chước cho.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, xin được miễn, bỏ qua việc đáng lẽ phải làm.

Ví dụ 4: “Hắn bày mưu đặt chước để hại người.”

Phân tích: “Bày mưu đặt chước” là thành ngữ chỉ việc nghĩ ra nhiều kế sách, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ 5: “Xin châm chước cho hoàn cảnh khó khăn của gia đình.”

Phân tích: “Châm chước” nghĩa là cân nhắc, xem xét để giảm bớt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kế Thật thà
Mưu Ngay thẳng
Mẹo Chân thành
Kế sách Bộc trực
Mưu kế Thẳng thắn
Phương kế Cứng nhắc

Dịch “Chước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chước 計策 (Jìcè) Tactic / Stratagem 策略 (Sakuryaku) 계책 (Gyechaek)

Kết luận

Chước là gì? Tóm lại, chước là từ Hán Việt chỉ mưu kế, kế sách khôn khéo, đồng thời còn mang nghĩa miễn giảm nghi lễ xã giao. Đây là từ thường gặp trong văn học cổ điển và thành ngữ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.