Chừa là gì? 🚫 Nghĩa, giải thích từ Chừa

Chừa là gì? Chừa là động từ tiếng Việt mang nghĩa dành riêng ra một phần, không đụng chạm đến hoặc bỏ hẳn một thói quen xấu. Đây là từ thuần Việt xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và ca dao tục ngữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “chừa” nhé!

Chừa nghĩa là gì?

Chừa là động từ có ba nghĩa chính: (1) dành riêng, để lại một phần cho việc khác; (2) không động chạm đến, bỏ qua; (3) từ bỏ thói quen xấu, không tái phạm.

Trong giao tiếp đời thường, “chừa” được sử dụng linh hoạt theo từng ngữ cảnh:

Nghĩa dành riêng, để lại: Khi muốn giữ lại một phần cho mục đích khác. Ví dụ: “Xây nhà phải chừa lối đi”, “Chừa bánh cho bố ăn với!”

Nghĩa không đụng chạm: Thể hiện việc bỏ qua, không động đến ai hoặc điều gì. Ví dụ: “Nó trêu mọi người, không chừa một ai.”

Nghĩa từ bỏ thói xấu: Chỉ việc bỏ hẳn một hành vi không tốt. Ví dụ: “Chừa thuốc lá”, “chừa rượu bia.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chừa”

Từ “chừa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong văn học dân gian và ca dao tục ngữ Việt Nam. Các tài liệu văn học cổ điển từ thế kỷ 18-19 đã ghi nhận từ này.

Sử dụng “chừa” khi muốn diễn đạt việc để dành, bỏ qua hoặc từ bỏ điều gì đó trong giao tiếp hàng ngày.

Chừa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chừa” được dùng khi nói về việc để lại một phần, không động chạm đến ai/điều gì, hoặc từ bỏ thói quen xấu sau khi rút kinh nghiệm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chừa”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chừa” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Hãy chừa một ít cơm cho bữa tối.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa dành riêng, để lại một phần thức ăn cho mục đích khác.

Ví dụ 2: “Đánh cho chết, nết không chừa.”

Phân tích: Tục ngữ ám chỉ tính cách khó thay đổi dù bị trừng phạt. “Chừa” ở đây mang nghĩa từ bỏ thói xấu.

Ví dụ 3: “Biết tay ăn mặn thì chừa, đừng trêu mẹ mướp mà xơ có ngày.”

Phân tích: Ca dao khuyên người ta biết sợ mà tránh, “chừa” nghĩa là không dám tái phạm.

Ví dụ 4: “Lần trước bị đau, lần sau thì chừa.”

Phân tích: Tục ngữ nhắc nhở rút kinh nghiệm từ sai lầm, không lặp lại lỗi cũ.

Ví dụ 5: “Tôi đã chừa thói quen thức khuya để cải thiện sức khỏe.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa từ bỏ một hành vi không tốt cho bản thân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chừa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chừa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Để lại Dùng hết
Dành riêng Tiêu sạch
Bỏ (thói xấu) Tiếp tục
Từ bỏ Duy trì
Cai Tái phạm
Trừ ra Bao gồm

Dịch “Chừa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chừa 留下 (Liú xià) / 戒 (Jiè) Leave / Quit 残す (Nokosu) / やめる (Yameru) 남기다 (Namgida) / 끊다 (Kkeunta)

Kết luận

Chừa là gì? Tóm lại, chừa là từ thuần Việt mang nghĩa dành riêng, không đụng chạm hoặc từ bỏ thói xấu. Hiểu đúng từ “chừa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.