Khấu hao là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Khấu hao
Khấu hao là gì? Khấu hao là việc phân bổ dần giá trị của tài sản cố định vào chi phí sản xuất kinh doanh trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó. Đây là khái niệm quan trọng trong kế toán và tài chính doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và ứng dụng của khấu hao trong thực tế nhé!
Khấu hao nghĩa là gì?
Khấu hao là phương pháp kế toán dùng để phân bổ chi phí mua sắm tài sản cố định theo thời gian sử dụng, phản ánh sự hao mòn giá trị của tài sản. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp.
Trong thực tế, khấu hao mang một số ý nghĩa quan trọng:
Trong kế toán doanh nghiệp: Khấu hao giúp doanh nghiệp ghi nhận chi phí sử dụng tài sản một cách hợp lý, từ đó tính toán lợi nhuận chính xác hơn. Ví dụ: máy móc mua 100 triệu đồng, sử dụng 10 năm thì mỗi năm khấu hao 10 triệu.
Trong quản lý tài sản: Khấu hao phản ánh mức độ hao mòn của tài sản theo thời gian, giúp doanh nghiệp lên kế hoạch thay thế, bảo trì thiết bị.
Trong thuế: Chi phí khấu hao được trừ vào thu nhập chịu thuế, giúp doanh nghiệp giảm nghĩa vụ thuế phải nộp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khấu hao”
Từ “khấu hao” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khấu” (扣) nghĩa là trừ đi, “hao” (耗) nghĩa là hao mòn, tiêu hao. Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam cùng với hệ thống kế toán hiện đại.
Sử dụng “khấu hao” khi nói về việc phân bổ giá trị tài sản cố định, tính toán chi phí sản xuất hoặc lập báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Khấu hao sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khấu hao” được dùng khi tính toán chi phí tài sản cố định, lập báo cáo kế toán, quyết toán thuế hoặc đánh giá giá trị còn lại của máy móc, thiết bị, nhà xưởng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khấu hao”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khấu hao” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty trích khấu hao máy móc theo phương pháp đường thẳng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kế toán, chỉ cách tính khấu hao đều đặn mỗi năm.
Ví dụ 2: “Chiếc xe tải đã hết thời gian khấu hao nhưng vẫn hoạt động tốt.”
Phân tích: Chỉ tài sản đã được phân bổ hết giá trị trên sổ sách kế toán.
Ví dụ 3: “Chi phí khấu hao tài sản cố định năm nay là 500 triệu đồng.”
Phân tích: Dùng trong báo cáo tài chính, thể hiện khoản chi phí được ghi nhận.
Ví dụ 4: “Doanh nghiệp cần lập bảng khấu hao cho từng loại tài sản.”
Phân tích: Chỉ việc theo dõi, quản lý khấu hao theo quy định kế toán.
Ví dụ 5: “Giá trị khấu hao lũy kế của thiết bị này đã đạt 80%.”
Phân tích: Thể hiện tổng giá trị đã khấu hao tính từ khi mua đến hiện tại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khấu hao”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khấu hao”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trích khấu hao | Tăng giá trị |
| Hao mòn | Đầu tư |
| Phân bổ chi phí | Tích lũy |
| Giảm giá trị | Nâng cấp |
| Khấu trừ | Bổ sung |
| Depreciation (thuật ngữ quốc tế) | Appreciation (tăng giá) |
Dịch “Khấu hao” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khấu hao | 折旧 (Zhéjiù) | Depreciation | 減価償却 (Genka shōkyaku) | 감가상각 (Gamgasanggak) |
Kết luận
Khấu hao là gì? Tóm lại, khấu hao là phương pháp phân bổ giá trị tài sản cố định theo thời gian sử dụng, đóng vai trò quan trọng trong kế toán và quản trị tài chính doanh nghiệp.
